Cấu trúc
- Vます + ましょうちょっと休みましょう
Đáp lại lời mời ませんか: ええ、食べましょう
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả sự thôi thúc cùng nhau làm việc gì đó.
Ví dụ 2 câu
-
ちょっと、休みましょう。
Cùng nghỉ một chút nhé.
-
では、終わりましょう。
Chúng ta kết thúc thôi.
Chú ý
Nằm trong mẫu câu thường dùng để rủ rê người nghe cùng làm việc gì đó
A: いっしょに 昼ごはん を食べませんか?A: cùng đi ăn trưa nhé
B: ええ、食べましょう。B: ừ, cùng đi
