Cấu trúc
- N + に + N回一週間に4回勉強します
N trước に là khoảng thời gian (1か月、1週間); N回 là số lần
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả tần suất làm việc gì đó trong một khoảng thời gian
Ví dụ 2 câu
-
私は 一月に2回映画を見ます。
Tôi xem phim 2 lần 1 tháng.
-
私は 一週間に4回日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật 4 lần 1 tuần.
