George Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…
›Ngữ pháp N5›Bài 08 — Tính từ い và cách mô tả người, vật

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 08 — Tính từ い và cách mô tả người, vật

Luyện ngữ pháp JLPT N5

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Chọn dạng tính từ phù hợp để mô tả người, vật và cảm nhận ở hiện tại hoặc quá khứ.

Có thể làm trước để luyện nhớ lại, hoặc mở phần ôn bên dưới rồi làm bài.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: なん・どこ・だれ+ですか/どの・どんな+N

Ý nghĩa / cách dùng だれ hỏi người, どこ hỏi nơi, いつ hỏi thời gian, いくら hỏi giá; どの chọn một đối tượng, どんな hỏi loại hoặc đặc điểm.

例

トイレはどこですか。…あそこです。

Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đằng kia.

02

Mẫu câu: なにか・だれか/なにも・だれも・どこへも+Vません

Ý nghĩa / cách dùng か sau từ để hỏi diễn đạt một thứ hoặc một người chưa xác định. Các cụm với も và phủ định diễn đạt không gì, không ai hoặc không đâu cả.

例

けさ、なにかたべましたか。…いいえ、なにもたべませんでした。

Sáng nay bạn đã ăn gì chưa? — Chưa, tôi chưa ăn gì cả.

03

Mẫu câu: NはNがすきです/じょうずです

Ý nghĩa / cách dùng は nêu điều đang nói đến. Với すき・じょうず, が đánh dấu thứ được yêu thích hoặc việc làm giỏi.

例

わたしはおんがくがすきです。

Tôi thích âm nhạc.

04

Mẫu câu: 人とNをV

Ý nghĩa / cách dùng と nêu người cùng làm; を đánh dấu đối tượng của hành động trong các mẫu như テニスをします, ほんをよみます.

例

ともだちとテニスをします。

Tôi chơi quần vợt cùng bạn.

05

Mẫu câu: NでV(どうぐ・のりもの・ことば)

Ý nghĩa / cách dùng Nêu dùng gì hoặc dùng ngôn ngữ nào để thực hiện hành động.

例

えんぴつでなまえをかきます。

Tôi viết tên bằng bút chì.

06

Mẫu câu: 材料でつくります

Ý nghĩa / cách dùng Nêu vật liệu dùng để làm ra một đồ vật.

例

かみでひこうきをつくります。

Tôi làm máy bay bằng giấy.

07

Mẫu câu: AとB/AやBなど

Ý nghĩa / cách dùng と nối những mục được nêu như một danh sách xác định trong câu; や…など nêu một số ví dụ, còn có thể có mục khác.

例

つくえのうえにほんやノートなどがあります。

Trên bàn có những thứ như sách và vở.

08

Mẫu câu: Aいです/Aい→Aくないです・Aかったです・Aくなかったです

Ý nghĩa / cách dùng Lần lượt diễn đạt tính chất hiện tại, phủ định hiện tại, khẳng định quá khứ và phủ định quá khứ.

例

きのうはさむかったです。

Hôm qua trời lạnh.

09

Mẫu câu: Aい+N/Aい→Aくて、…

Ý nghĩa / cách dùng Giữ い khi đứng trước danh từ; dùng くて để nối tính chất với ý tiếp theo.

例

これはやすくておいしいパンです。

Đây là bánh mì rẻ và ngon.

10

Mẫu câu: Aな→Aです/Aではありません/Aでした/Aではありませんでした

Ý nghĩa / cách dùng Lần lượt diễn đạt tính chất hiện tại, phủ định hiện tại, khẳng định quá khứ và phủ định quá khứ.

例

きのうはひまでした。

Hôm qua tôi rảnh.

11

Mẫu câu: Aな+N/Aな→Aで、…

Ý nghĩa / cách dùng Dùng な trước danh từ; dùng で khi nối tính chất với ý tiếp theo.

例

ここはしずかできれいなへやです。

Đây là căn phòng yên tĩnh và đẹp.

Điểm dễ nhầm: いい đổi theo gốc よい và tính từ な cần な khi đứng trước danh từ.

Ôn lại cách hỏi cảm nhận và trợ từ が với 好き trước khi phân biệt các dạng tính từ.

Làm bài tập

Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.

Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    きのうは _ 。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    このテストは _ 。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    昨日は _ でしたか。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    「日本語は _ ですか。」

    「おもしろいですよ。」

    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    この部屋は _ ありませんが、きれいです。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    その映画(えいが)は面白(おもしろ)いですか。いいえ、 _ 。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    _ 女(おんな)の子(こ)に会(あ)いました。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    A「テスト _ ?」

    B「いいえ、_ 。」

    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    「夏なつの 天気てんきは どうですか。」「_。」
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    木(き)の下(した)に _ 椅子(いす)があります。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
     きのうとしょかんへ行った。としょかんはとてもしずか _ 。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
     _ えいごのざっしを買いました。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    A「海うみへ 行いきましたか。海うみは どうでしたか。」

    B「まだ、水みずが つめた _ よ。」

    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    A「ひろこさんの お母かあさんは わかいの?」

    B「ううん、_ よ。」

    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
     あれは _ 山ですね。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
     きのうのテストはあまり _ 。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
     きょねんのふゆは _ 。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
     東京には _ こうえんがあまりありません。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    「新しいしごとは _ ですか。」

    「おもしろいです。」

    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
     田中さんはうた _ じょうずです。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 07 — Đoạn văn: sinh hoạt và nơi chốnNgữ pháp N5Bài sauBài 09 — Tính từ な, tần suất và mức độ

    Bài trước

    • Bài 03Từ để hỏi, động từ lịch sự và tồn tại
    • Bài 04Trợ từ chỉ nơi chốn, chủ đề và đối tượng
    • Bài 05Trợ từ chỉ người cùng làm, phương tiện và liệt kê
    • Bài 06Sắp xếp câu ★: câu cơ bản và trợ từ
    • Bài 07Đoạn văn: sinh hoạt và nơi chốn

    Bài sau

    • Bài 09Tính từ な, tần suất và mức độ
    • Bài 10Thời điểm, thời lượng và số lượng
    • Bài 11Sắp xếp câu ★: tính từ, thời gian và số lượng
    • Bài 12Đoạn văn: thời gian, số lượng và thói quen
    • Bài 13Thể て: nối hành động, yêu cầu và cho phép
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©