Bài 08 — Tính từ い và cách mô tả người, vật
Luyện ngữ pháp JLPT N5
Mục tiêu bài học
Chọn dạng tính từ phù hợp để mô tả người, vật và cảm nhận ở hiện tại hoặc quá khứ.
Có thể làm trước để luyện nhớ lại, hoặc mở phần ôn bên dưới rồi làm bài.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: なん・どこ・だれ+ですか/どの・どんな+N
Ý nghĩa / cách dùng だれ hỏi người, どこ hỏi nơi, いつ hỏi thời gian, いくら hỏi giá; どの chọn một đối tượng, どんな hỏi loại hoặc đặc điểm.
トイレはどこですか。…あそこです。
Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đằng kia.
Mẫu câu: なにか・だれか/なにも・だれも・どこへも+Vません
Ý nghĩa / cách dùng か sau từ để hỏi diễn đạt một thứ hoặc một người chưa xác định. Các cụm với も và phủ định diễn đạt không gì, không ai hoặc không đâu cả.
けさ、なにかたべましたか。…いいえ、なにもたべませんでした。
Sáng nay bạn đã ăn gì chưa? — Chưa, tôi chưa ăn gì cả.
Mẫu câu: NはNがすきです/じょうずです
Ý nghĩa / cách dùng は nêu điều đang nói đến. Với すき・じょうず, が đánh dấu thứ được yêu thích hoặc việc làm giỏi.
わたしはおんがくがすきです。
Tôi thích âm nhạc.
Mẫu câu: 人とNをV
Ý nghĩa / cách dùng と nêu người cùng làm; を đánh dấu đối tượng của hành động trong các mẫu như テニスをします, ほんをよみます.
ともだちとテニスをします。
Tôi chơi quần vợt cùng bạn.
Mẫu câu: NでV(どうぐ・のりもの・ことば)
Ý nghĩa / cách dùng Nêu dùng gì hoặc dùng ngôn ngữ nào để thực hiện hành động.
えんぴつでなまえをかきます。
Tôi viết tên bằng bút chì.
Mẫu câu: 材料でつくります
Ý nghĩa / cách dùng Nêu vật liệu dùng để làm ra một đồ vật.
かみでひこうきをつくります。
Tôi làm máy bay bằng giấy.
Mẫu câu: AとB/AやBなど
Ý nghĩa / cách dùng と nối những mục được nêu như một danh sách xác định trong câu; や…など nêu một số ví dụ, còn có thể có mục khác.
つくえのうえにほんやノートなどがあります。
Trên bàn có những thứ như sách và vở.
Mẫu câu: Aいです/Aい→Aくないです・Aかったです・Aくなかったです
Ý nghĩa / cách dùng Lần lượt diễn đạt tính chất hiện tại, phủ định hiện tại, khẳng định quá khứ và phủ định quá khứ.
きのうはさむかったです。
Hôm qua trời lạnh.
Mẫu câu: Aい+N/Aい→Aくて、…
Ý nghĩa / cách dùng Giữ い khi đứng trước danh từ; dùng くて để nối tính chất với ý tiếp theo.
これはやすくておいしいパンです。
Đây là bánh mì rẻ và ngon.
Mẫu câu: Aな→Aです/Aではありません/Aでした/Aではありませんでした
Ý nghĩa / cách dùng Lần lượt diễn đạt tính chất hiện tại, phủ định hiện tại, khẳng định quá khứ và phủ định quá khứ.
きのうはひまでした。
Hôm qua tôi rảnh.
Mẫu câu: Aな+N/Aな→Aで、…
Ý nghĩa / cách dùng Dùng な trước danh từ; dùng で khi nối tính chất với ý tiếp theo.
ここはしずかできれいなへやです。
Đây là căn phòng yên tĩnh và đẹp.
Điểm dễ nhầm: いい đổi theo gốc よい và tính từ な cần な khi đứng trước danh từ.
Ôn lại cách hỏi cảm nhận và trợ từ が với 好き trước khi phân biệt các dạng tính từ.
Làm bài tập
Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

