Bài 04 — Động từ lịch sự, tồn tại và vị trí
Luyện ngữ pháp JLPT N5
Mục tiêu bài học
Phân biệt bốn dạng động từ lịch sự và dùng あります・います để nói về sự tồn tại, vị trí.
Ôn nhanh trước khi làm bài
1 động từ ở dạng ます/ません/ました/ませんでした
ます và ません dùng cho hiện tại, thói quen hoặc tương lai; ました và ませんでした dùng cho quá khứ. Hai dạng có ません là phủ định.
例 きのうはべんきょうしました。きょうはべんきょうしません。
Hôm qua tôi đã học. Hôm nay tôi không học.
2 địa điểm+に+đối tượng+が+あります/います
Nêu có gì hoặc có ai ở đâu. あります thường dùng cho đồ vật; います dùng cho người, động vật.
例 いすのしたにねこがいます。
Có một con mèo dưới ghế.
Điểm dễ nhầm: Nơi tồn tại với あります・います dùng に. Để hỏi vị trí của đối tượng đã biết, có thể dùng đối tượng+は+địa điểm+にあります/います.
Ghi chú bài học
12 câu luyện chủ điểm và 3 câu ôn kiến thức trước đó.
Làm bài tập
Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.
Chọn một đáp án đúng cho mỗi câu rồi bấm “Nộp bài”.

