Bài 03 — Từ để hỏi, động từ lịch sự và tồn tại
Luyện ngữ pháp JLPT N5
Mục tiêu bài học
Chọn từ để hỏi và dạng động từ phù hợp khi nói về sự tồn tại hoặc trả lời phủ định.
Có thể làm trước để luyện nhớ lại, hoặc mở phần ôn bên dưới rồi làm bài.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: なん・どこ・だれ+ですか/どの・どんな+N
Ý nghĩa / cách dùng だれ hỏi người, どこ hỏi nơi, いつ hỏi thời gian, いくら hỏi giá; どの chọn một đối tượng, どんな hỏi loại hoặc đặc điểm.
トイレはどこですか。…あそこです。
Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đằng kia.
Mẫu câu: なにか・だれか/なにも・だれも・どこへも+Vません
Ý nghĩa / cách dùng か sau từ để hỏi diễn đạt một thứ hoặc một người chưa xác định. Các cụm với も và phủ định diễn đạt không gì, không ai hoặc không đâu cả.
けさ、なにかたべましたか。…いいえ、なにもたべませんでした。
Sáng nay bạn đã ăn gì chưa? — Chưa, tôi chưa ăn gì cả.
Mẫu câu: Vます/Vません/Vました/Vませんでした
Ý nghĩa / cách dùng ます và ません dùng cho hiện tại, thói quen hoặc tương lai; ました và ませんでした dùng cho quá khứ. Hai dạng có ません là phủ định.
きのうはべんきょうしました。きょうはべんきょうしません。
Hôm qua tôi đã học. Hôm nay tôi không học.
Mẫu câu: 場所にNがあります/います
Ý nghĩa / cách dùng Nêu có gì hoặc có ai ở đâu. あります thường dùng cho đồ vật; います dùng cho người, động vật.
いすのしたにねこがいます。
Có một con mèo dưới ghế.
Điểm dễ nhầm: Giữ trợ từ mà động từ cần trong câu phủ định và dùng に cho nơi tồn tại với あります・います.
Đọc lại mẫu câu và ví dụ, sau đó đối chiếu lời giải với câu hoàn chỉnh.
Làm bài tập
Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

