Bài 05 — Trợ từ chỉ người cùng làm, phương tiện và liệt kê
Luyện ngữ pháp JLPT N5
Mục tiêu bài học
Chọn trợ từ diễn tả người cùng làm, công cụ, phương tiện, vật liệu và phép liệt kê.
Có thể làm trước để luyện nhớ lại, hoặc mở phần ôn bên dưới rồi làm bài.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: NはNがすきです/じょうずです
Ý nghĩa / cách dùng は nêu điều đang nói đến. Với すき・じょうず, が đánh dấu thứ được yêu thích hoặc việc làm giỏi.
わたしはおんがくがすきです。
Tôi thích âm nhạc.
Mẫu câu: 人とNをV
Ý nghĩa / cách dùng と nêu người cùng làm; を đánh dấu đối tượng của hành động trong các mẫu như テニスをします, ほんをよみます.
ともだちとテニスをします。
Tôi chơi quần vợt cùng bạn.
Mẫu câu: NでV(どうぐ・のりもの・ことば)
Ý nghĩa / cách dùng Nêu dùng gì hoặc dùng ngôn ngữ nào để thực hiện hành động.
えんぴつでなまえをかきます。
Tôi viết tên bằng bút chì.
Mẫu câu: 材料でつくります
Ý nghĩa / cách dùng Nêu vật liệu dùng để làm ra một đồ vật.
かみでひこうきをつくります。
Tôi làm máy bay bằng giấy.
Mẫu câu: AとB/AやBなど
Ý nghĩa / cách dùng と nối những mục được nêu như một danh sách xác định trong câu; や…など nêu một số ví dụ, còn có thể có mục khác.
つくえのうえにほんやノートなどがあります。
Trên bàn có những thứ như sách và vở.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt と chỉ người cùng làm với に trong ともだちにあいます và không dùng や để nối hai động từ.
Đọc lại mẫu câu và ví dụ, sau đó đối chiếu lời giải với câu hoàn chỉnh.
Làm bài tập
Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

