Chọn ngữ pháp · Bài 08 — Thời điểm, thời lượng và số lượng
Luyện ngữ pháp JLPT N5
Mục tiêu bài học
Diễn tả thời điểm, khoảng thời gian và số lượng bằng trợ từ hoặc đơn vị đếm phù hợp.
Có thể làm trước để luyện nhớ lại, hoặc mở phần ôn bên dưới rồi làm bài.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: なん・どこ・だれ+ですか/どの・どんな+N
Ý nghĩa / cách dùng だれ hỏi người, どこ hỏi nơi, いつ hỏi thời gian, いくら hỏi giá; どの chọn một đối tượng, どんな hỏi loại hoặc đặc điểm.
トイレはどこですか。…あそこです。
Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đằng kia.
Mẫu câu: なにか・だれか/なにも・だれも・どこへも+Vません
Ý nghĩa / cách dùng か sau từ để hỏi diễn đạt một thứ hoặc một người chưa xác định. Các cụm với も và phủ định diễn đạt không gì, không ai hoặc không đâu cả.
けさ、なにかたべましたか。…いいえ、なにもたべませんでした。
Sáng nay bạn đã ăn gì chưa? — Chưa, tôi chưa ăn gì cả.
Mẫu câu: 場所でV
Ý nghĩa / cách dùng で đánh dấu nơi thực hiện hành động như học, ăn, đọc sách hoặc mua đồ.
としょかんでほんをよみます。
Tôi đọc sách ở thư viện.
Mẫu câu: 場所へ(に)いきます・きます・かえります
Ý nghĩa / cách dùng に nêu đích đến; へ nêu hướng đi. Trong nhiều câu di chuyển cơ bản, cả hai đều dùng được.
あした、がっこうへいきます。
Ngày mai tôi đi đến trường.
Mẫu câu: NでV(どうぐ・のりもの・ことば)
Ý nghĩa / cách dùng Nêu dùng gì hoặc dùng ngôn ngữ nào để thực hiện hành động.
えんぴつでなまえをかきます。
Tôi viết tên bằng bút chì.
Mẫu câu: 材料でつくります
Ý nghĩa / cách dùng Nêu vật liệu dùng để làm ra một đồ vật.
かみでひこうきをつくります。
Tôi làm máy bay bằng giấy.
Mẫu câu: AとB/AやBなど
Ý nghĩa / cách dùng と nối những mục được nêu như một danh sách xác định trong câu; や…など nêu một số ví dụ, còn có thể có mục khác.
つくえのうえにほんやノートなどがあります。
Trên bàn có những thứ như sách và vở.
Mẫu câu: 時刻に/時刻から時刻まで
Ý nghĩa / cách dùng に thường đi với mốc giờ, ngày cụ thể; から…まで xác định khoảng từ lúc nào đến lúc nào.
まいにち、9じから5じまではたらきます。
Hằng ngày tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
Mẫu câu: 数量・期間+V(〜じかん・〜つ)
Ý nghĩa / cách dùng Nêu làm bao lâu hoặc làm với bao nhiêu đối tượng. Không thêm に chỉ mốc ngay sau khoảng thời gian trong cách dùng này.
まいにち、にほんごを1じかんべんきょうします。
Mỗi ngày tôi học tiếng Nhật một giờ.
Mẫu câu: よく・ときどき…ます/あまり・ぜんぜん…ません
Ý nghĩa / cách dùng よく là thường, ときどき là thỉnh thoảng. Trong các mẫu cơ bản, あまり…ない là không…lắm; ぜんぜん…ない là hoàn toàn không.
このみせはあまりたかくありません。
Cửa hàng này không đắt lắm.
Mẫu câu: N・数量+だけ/N・数量+しか…ません
Ý nghĩa / cách dùng だけ nêu giới hạn, nghĩa là chỉ. しか đi với phủ định, nhấn mạnh ngoài phần đó thì không có hoặc không làm gì thêm.
100えんしかありません。
Tôi chỉ có 100 yên.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt 7じに với 7じかん và ごろ chỉ thời điểm với ぐらい chỉ lượng ước chừng.
Ôn lại câu hỏi ngày sinh, giá tiền, dạng quá khứ và trợ từ đã học trong tình huống đếm hoặc hỏi thời gian.
Làm bài tập
Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

