Bài 09 — Tính từ な: mô tả, phủ định và quá khứ
Luyện ngữ pháp JLPT N5
Mục tiêu bài học
Chia tính từ な và phân biệt cách nối trước danh từ với cách kết thúc câu.
Ôn nhanh trước khi làm bài
1 tính từ な bỏ な+です/ではありません/でした/ではありませんでした
Lần lượt diễn đạt tính chất hiện tại, phủ định hiện tại, khẳng định quá khứ và phủ định quá khứ.
例 きのうはひまでした。
Hôm qua tôi rảnh.
2 tính từ な+danh từ/tính từ な bỏ な+で+vế tiếp theo
Dùng な trước danh từ; dùng で khi nối tính chất với ý tiếp theo.
例 ここはしずかできれいなへやです。
Đây là căn phòng yên tĩnh và đẹp.
Điểm dễ nhầm: きれい・きらい là tính từ な dù kết thúc bằng âm い. Nói しずかです ở cuối câu và しずかなへや trước danh từ; không nói しずかなです.
Ghi chú bài học
じゃありません là dạng hội thoại của ではありません. Cũng thường gặp phủ định ではないです/じゃないです. 12 câu luyện chủ điểm và 3 câu ôn kiến thức trước đó.
Làm bài tập
Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.
Chọn một đáp án đúng cho mỗi câu rồi bấm “Nộp bài”.

