Bài 11 — Tần suất, mức độ và giới hạn
Luyện ngữ pháp JLPT N5
Mục tiêu bài học
Đọc đúng ý tần suất, mức độ và giới hạn; nhận ra các từ cần đi với phủ định.
Ôn nhanh trước khi làm bài
1 よく・ときどき+vị ngữ/あまり・ぜんぜん+vị ngữ phủ định
よく là thường, ときどき là thỉnh thoảng. Trong các mẫu cơ bản, あまり…ない là không…lắm; ぜんぜん…ない là hoàn toàn không.
例 このみせはあまりたかくありません。
Cửa hàng này không đắt lắm.
2 danh từ/số lượng+だけ/danh từ/số lượng+しか+phủ định
だけ nêu giới hạn, nghĩa là chỉ. しか đi với phủ định, nhấn mạnh ngoài phần đó thì không có hoặc không làm gì thêm.
例 100えんしかありません。
Tôi chỉ có 100 yên.
Điểm dễ nhầm: しか cần vị ngữ phủ định. とても thường diễn đạt mức độ cao trong câu khẳng định; không đổi máy móc とても thành あまり nếu chưa xét nghĩa cả câu.
Ghi chú bài học
12 câu luyện chủ điểm và 3 câu ôn kiến thức trước đó.
Làm bài tập
Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.
Chọn một đáp án đúng cho mỗi câu rồi bấm “Nộp bài”.

