Cấu trúc
- Vます + やすい書きやすい
Chia như Aい: 壊れやすくて
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng để biểu thị việc làm một việc gì đó là dễ.
Dùng để biểu thị tính chất của chủ thể (người hoặc vật) là dễ thay đổi, hoặc biểu thị một việc gì đó dễ xảy ra.
Ví dụ 5 câu
-
このペンはとても書きやすい。
Cây bút này rất dễ viết.
-
かたかなの「シ」と「ツ」は間違えやすいので気をつけてください。
Vì「シ」 và「ツ」 trong chữ Katakana dễ nhầm, nên hãy cẩn thận.
-
そのおもちゃは壊れやすくて危ない。
Đồ chơi đó dễ vỡ, nguy hiểm đó.
-
彼は太りやすい体質なので、食べ過ぎないようにしているそうだ。
Nghe nói vì có thể trạng dễ mập, nên anh ấy đang cố gắng để không ăn nhiều quá.
-
その町は物価も安く、人も親切で住みやすいところです。
Thành phố đó có vật giá rẻ, con người cũng tử tế, nên là một nơi dễ sống.
