Eugene Burke
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
›Ngữ pháp N4›Mẫu 37 / 63
JLPT N4 · 文法

~ないでMà không ~

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • Vない + で朝ごはんを食べないで
Ký hiệu ngữ pháp
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

V-ない形ないで: Mà không

V1-ない形ないで, V2 : Không thực hiện hành động 1 khi có hành động 2

V1-ない形ないで, V2 : Không thực hiện hành động 1 mà thực hiện hành động 2

Ví dụ 5 câu

  1. 朝ごはんを食べないで学校へ行きます。

    Đi học mà không ăn sáng.

  2. お金を持たないで出かけます。

    Ra ngoài không mang theo tiền.

  3. 彼女は一生結婚しないで独身をとおした。

    Cô ấy sống cả đời độc thân không kết hôn.

  4. 歯を磨かないで寝てはいけません。

    Không được đi ngủ mà không đánh răng.

  5. 予約しないで行ったら、満席で入れなかった。

    Tôi đi mà không đặt chỗ trước nên bị hết chỗ không vào được.

Mẫu trước: ~ずに Ngữ pháp N4 Mẫu tiếp: ~かどうか

Ngữ pháp N4

63 mẫu
  1. 33~のにCho…, để…
  2. 34~はずですChắc chắn ~, nhất định ~
  3. 35~はずがないKhông có thể ~, không thể ~
  4. 36~ずにKhông làm gì ~
  5. 37~ないでMà không ~
  6. 38~かどうか~ hay không
  7. 39~というCó cái việc ~ như thế
  8. 40~やすいDễ ~
  9. 41~にくいKhó ~
  10. 42~てあるCó làm gì đó ~
Xem tất cả 63 mẫu
Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N4
© 2012–2026 VNJPCLUB