Craig Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
›Ngữ pháp N4›Mẫu 45 / 63
JLPT N4 · 文法

~てほしい、Muốn (ai) làm gì đó ~

Phím ← → để chuyển mẫu

Cấu trúc

  • N + に + Vて + ほしいたくさんの人に来てほしい
  • Vない + で + ほしい行かないでほしい
Ký hiệu ngữ pháp
V辞書形
động từ thể từ điển (行く)
Vます
động từ bỏ ます (行き)
Vて/Vた
thể て/thể た (行って/行った)
Vない
thể ない (行かない)
Vば/Vよう
thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
Aい
tính từ đuôi い (高い)
Aな
gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
N
danh từ (学生)
普通形
thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
Câu
một mệnh đề, câu hoàn chỉnh

Giải thích

Biểu đạt kỳ vọng, yêu cầu của người nói đối với người khác

Ví dụ 4 câu

  1. 両親には、いつまでも元気で長生きしてほしい。

    Tôi muốn cha mẹ sống lâu.

  2. 誕生日に、父に新しい服をプレゼントしてほしいです。

    Trong dịp sinh nhật, tôi muốn ba tặng cho tôi bộ quần áo mới.

  3. この展覧会には、たくさんの人に来て欲しい。

    Đợt triển lãm này tôi muốn có nhiều người tới tham quan.

  4. 妹にはいつまでもきれいでいてほしい。

    Tôi muốn em gái tôi lúc nào cũng xinh đẹp.

Mẫu trước: ~く/ にする Ngữ pháp N4 Mẫu tiếp: ~たところ

Ngữ pháp N4

63 mẫu
  1. 41~にくいKhó ~
  2. 42~てあるCó làm gì đó ~
  3. 43~あいだにTrong khi, trong lúc, trong khoảng ~
  4. 44~く/ にするLàm cho ~ trở nên ~
  5. 45~てほしい、Muốn (ai) làm gì đó ~
  6. 46~たところSau khi ~, mặc dù ~
  7. 47~ことにするTôi quyết định
  8. 48~ことになっているDự định ~, quy tắc ~
  9. 49~とおりにLàm gì…theo ~, làm gì…đúng theo ~
  10. 50~ところに/ところへTrong lúc ……
Xem tất cả 63 mẫu
Luyện trắc nghiệm ngữ pháp N4
© 2012–2026 VNJPCLUB