Cấu trúc
- Vます + ながら音楽を聴きながら
Hai hành động cùng chủ ngữ; hành động chính ở vế sau
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả hai hành động cùng xảy ra một thời gian
Ví dụ 4 câu
-
母は鼻歌を歌いながら夕飯の用意をしている。
Mẹ tôi vừa hát ngân nga vừa chuẩn bị bữa ăn chiều.
-
よそ見をしながら運転するのは危険です。
Lái xe mà không nhìn thẳng về phía trước thì thật là nguy hiểm.
-
音楽を聴きながら勉強する。
Vừa nghe nhạc vừa học.
-
その辺でコーヒーでも飲みながら話しましょう。
Chúng ta ghé vào đâu đó vừa uống cà phê vừa nói chuyện đi.
