Cấu trúc
- Vて + も雨が降っても
- Aくて + も高くても
- Aな/N + でも日曜日でも
Phủ định: 行かなくても; hay đi với いくら/どんなに: いくら考えても
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả ý: dù điều ở vế trước xảy ra thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi, thường trái với điều người nghe dự đoán.
Cách chia: Vて → Vても(降っても); Aい → Aくても(高くても); Aな/N → でも(静かでも、日曜日でも).
Hay đi với いくら/どんなに để nhấn mạnh: いくら~ても = dù… bao nhiêu đi nữa.
Ví dụ 5 câu
-
雨が降っても、試合は中止しません。
Dù trời mưa, trận đấu cũng không bị hủy.
-
高くても、このかばんを買いたいです。
Dù đắt tôi vẫn muốn mua cái túi này.
-
日曜日でも、会社へ行かなければなりません。
Dù là chủ nhật tôi vẫn phải đến công ty.
-
説明書を読んでも、使い方が分かりません。
Dù đã đọc hướng dẫn, tôi vẫn không hiểu cách dùng.
-
いくら考えても、答えが分からない。
Dù nghĩ bao nhiêu tôi cũng không ra câu trả lời.
Chú ý
Đừng nhầm với ~てもいいです (“được phép làm…”) — mẫu này có bài riêng ở N5.
