Cấu trúc
- V辞書形/Vない + ほど立ち見が出るほどだった
- Aい + ほど面白いほどよく売れる
- Aな + な + ほど不思議なほど静かだ
- N + ほど山ほどある
Dạng AほどB còn có nghĩa “càng A càng B”: 練習するほど上手になる
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả mức độ của trạng thái: “đến mức ~”, “tới mức ~”.
Ngoài ra, với hình thức「AほどBだ」 mẫu câu này còn diễn đạt ý "mức độ của A tăng thì mức độ của B cũng tăng theo".
Ví dụ 4 câu
-
この商品は面白いほどよく売れる。
Mặt hàng này bán rất chạy, tới mức thấy thật thú vị.
-
顔も見たくないほど嫌いだ。
Tôi ghét tới mức không muốn nhìn mặt.
-
コンサートはたいへんなにんきで、立ち見がでるほどだった。
Buổi hòa nhạc rất đông, tới mức có cả người đứng nghe.
-
なんの連絡もしてこないから、どれほど心配したかわからない。
Vì không có liên lạc gì cả, nên tôi lo lắng lắm, không biết bao nhiêu mà kể.
