Cấu trúc
- まさか + Vない + だろう/でしょうまさか雨は降らないだろう
- まさか + V辞書形 + はずがない/わけがないまさか負けるはずがない
- まさか + N + じゃないでしょうねまさか本気じゃないでしょうね
Cuối câu thường là ないだろう/まい/はずがない/わけがない
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả tâm trạng bác bỏ, phản đối sự việc như thế thực tế không xảy ra được, nhất định không có chuyện đó.
Thường cuối câu đi kèm với「ないだろう」「まい」「はずがない」「わけがない」..
Thể hiện ý nghĩa phủ định
Ví dụ 2 câu
-
Mẫu câu「まさか。。。.じゃないだろう/でしょうね」
được sử dụng để thể hiện sự nghi ngờ cao.
-
まさか、あなた、あの人と結婚する気じゃないでしょうね。
Này em, không lẽ em định lấy người đó thật hả?
