Cấu trúc
- N + 的 + だこの作文は個人的です
- N + 的 + な + N積極的な人
- N + 的 + に + V辞書形積極的に話す
N thường là từ Hán; 的 biến danh từ thành tính từ đuôi な
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Gắn sau danh từ (chủ yếu là từ Hán) để tạo thành tính từ đuôi な, mang nghĩa “có tính chất ~”, “mang tính ~”.
Ví dụ 4 câu
-
この店は家族的です。
Quán ăn này có tính chất gia đình.
-
この作文は個人的です。
Bài viết này mang tính chất cá nhân.
-
あの人は積極的です。
Người đó rất tích cực.
-
この本は人文的です。
Cuốn sách mang tính nhân văn.
