Keith Simpson
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 38 — Hiệu quả của giờ làm linh hoạt

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 38 — Hiệu quả của giờ làm linh hoạt

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Xác định giới hạn của số liệu và theo dõi lập luận cần xem xét tính chất công việc trước khi mở rộng giờ làm linh hoạt.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。ただし、制限・条件。

Ý nghĩa / cách dùng Bổ sung giới hạn hoặc điều kiện cho nhận định trước.

例

荷物は無料で預けられる。ただし、当日の閉館時刻までに受け取る必要がある。

Có thể gửi hành lý miễn phí. Tuy nhiên, cần nhận lại trước giờ đóng cửa trong ngày.

02

Mẫu câu: 調査・行動で分かったこと → その結果

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ lại kết quả vừa được trình bày, được dùng như một cụm danh từ.

例

利用者に好みの色を尋ね、その結果を新しい制服に反映させた。

Chúng tôi hỏi người sử dụng về màu họ thích rồi đưa kết quả ấy vào thiết kế đồng phục mới.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+のではないだろうか

Ý nghĩa / cách dùng Đưa ra suy nghĩ hoặc đề xuất một cách thận trọng, để người đọc cùng cân nhắc.

例

短い休憩を取るほうが、その後の作業は進むのではないだろうか。

Có lẽ nghỉ một lúc ngắn sẽ giúp công việc sau đó tiến triển hơn.

04

Mẫu câu: Nが+調整される

Ý nghĩa / cách dùng Một lịch trình hoặc điều kiện được người liên quan điều chỉnh.

例

参加者の到着に合わせて、会議の開始時刻が調整された。

Giờ bắt đầu cuộc họp đã được điều chỉnh theo thời gian người tham gia đến.

05

Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+というものではない

Ý nghĩa / cách dùng Phủ nhận một kết luận khái quát hoặc quá đơn giản.

例

説明は、詳しく書けば必ず分かりやすくなるというものではない。

Không phải cứ viết giải thích chi tiết là chắc chắn sẽ dễ hiểu.

Điểm dễ nhầm: Đừng suy kết quả của hai bộ phận thành đánh giá của toàn công ty. 「その結果」 ở đây là đối tượng được diễn giải, còn 「というものではない」 bác bỏ sự khái quát chứ không phủ nhận mọi lợi ích.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    朝の混雑を避けて出勤したり、家庭の都合に合わせて帰宅したりできる制度が広がっている。ある会社は、始業と終業の時刻を選べるようにした後、社員の満足度が上がったと発表した。【1】、調査の対象は制度を試した2つの部署だけであり、会社全体の評価ではない。

    資料作成を主に担当する部署では、回答者の8割が以前より働きやすくなったと答えた。一方、客への電話対応が多い部署では、その割合は半分にとどまった。こちらでは、朝早く来ても担当する客と連絡が取れず、結局夕方まで残ることがあるという。【2】を、時間を自由に選べば全員が同じように満足するという意味に受け取るのは無理がある。

    違いは個人の好みだけによるものとは考えにくい。自分だけで進められる仕事と、相手の都合に合わせる必要がある仕事とでは、時間を選べることの価値も変わる。制度を広げる前に、仕事の進め方まで調べる必要がある【3】。今の資料だけでは、どの職場にも合うと断定できない。

    電話対応の部署では、現在も客の受付時間は変更していない。その時間帯に必ず誰かが対応できるよう、部署内の話し合いによって【4】。全員を同じ時刻に出勤させるのでも、一人一人にすべて任せるのでもない。社員の希望を確かめながら、交代で担当する方法を試している。

    満足した人が増えれば、その制度がどんな仕事にも適している【5】。自由に選べることを喜ぶ声と、選んでも仕事が終わらないという声を、同じように聞く必要があるだろう。今後は満足度の数字に加え、実際に帰れる時刻や周囲の負担も追って調べたい。制度の名前だけで効果を判断するのは、まだ早い。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 37 — Vì sao nhóm lưu lại các bản sửaNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 39 — Tiếp nhận góp ý tại quầy dịch vụ

    Bài trước

    • Bài 33Thương lượng thời hạn giao bản thiết kế
    • Bài 34Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợ
    • Bài 35Hai mặt của việc chuyển về ngoại ô
    • Bài 36Đối thoại khi không thể đáp ứng mọi yêu cầu
    • Bài 37Vì sao nhóm lưu lại các bản sửa

    Bài sau

    • Bài 39Tiếp nhận góp ý tại quầy dịch vụ
    • Bài 40Mời khách dự buổi giới thiệu nghề truyền thống
    • Bộ tổng hợp 01
    • Bộ tổng hợp 02
    • Bộ tổng hợp 03
    © 2012–2026 VNJPCLUB