Ngữ pháp đoạn văn · Bài 38 — Hiệu quả của giờ làm linh hoạt
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Xác định giới hạn của số liệu và theo dõi lập luận cần xem xét tính chất công việc trước khi mở rộng giờ làm linh hoạt.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。ただし、制限・条件。
Ý nghĩa / cách dùng Bổ sung giới hạn hoặc điều kiện cho nhận định trước.
荷物は無料で預けられる。ただし、当日の閉館時刻までに受け取る必要がある。
Có thể gửi hành lý miễn phí. Tuy nhiên, cần nhận lại trước giờ đóng cửa trong ngày.
Mẫu câu: 調査・行動で分かったこと → その結果
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ lại kết quả vừa được trình bày, được dùng như một cụm danh từ.
利用者に好みの色を尋ね、その結果を新しい制服に反映させた。
Chúng tôi hỏi người sử dụng về màu họ thích rồi đưa kết quả ấy vào thiết kế đồng phục mới.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nな)+のではないだろうか
Ý nghĩa / cách dùng Đưa ra suy nghĩ hoặc đề xuất một cách thận trọng, để người đọc cùng cân nhắc.
短い休憩を取るほうが、その後の作業は進むのではないだろうか。
Có lẽ nghỉ một lúc ngắn sẽ giúp công việc sau đó tiến triển hơn.
Mẫu câu: Nが+調整される
Ý nghĩa / cách dùng Một lịch trình hoặc điều kiện được người liên quan điều chỉnh.
参加者の到着に合わせて、会議の開始時刻が調整された。
Giờ bắt đầu cuộc họp đã được điều chỉnh theo thời gian người tham gia đến.
Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+というものではない
Ý nghĩa / cách dùng Phủ nhận một kết luận khái quát hoặc quá đơn giản.
説明は、詳しく書けば必ず分かりやすくなるというものではない。
Không phải cứ viết giải thích chi tiết là chắc chắn sẽ dễ hiểu.
Điểm dễ nhầm: Đừng suy kết quả của hai bộ phận thành đánh giá của toàn công ty. 「その結果」 ở đây là đối tượng được diễn giải, còn 「というものではない」 bác bỏ sự khái quát chứ không phủ nhận mọi lợi ích.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

