Jeremy Fuller
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợ

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Phân biệt các loại hỗ trợ nghề nghiệp, nhận ra phạm vi chia sẻ thông tin và hiểu cách người dùng điều chỉnh tên gọi của dịch vụ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 一般的な説明。具体的には、例・内容。

Ý nghĩa / cách dùng Cụ thể là: chuyển từ mô tả chung sang các nội dung cụ thể.

例

この講座では生活に役立つ技術を学ぶ。具体的には、簡単な修理や道具の手入れを練習する。

Trong khóa học này, học viên học kỹ năng hữu ích cho đời sống. Cụ thể là thực hành sửa chữa đơn giản và bảo dưỡng dụng cụ.

02

Mẫu câu: 前に挙げた複数の援助 → こうした支援

Ý nghĩa / cách dùng Những hỗ trợ như vậy: khái quát các hoạt động hỗ trợ vừa liệt kê.

例

市は通訳の手配や書類の説明を行う。こうした支援は予約して利用できる。

Thành phố bố trí phiên dịch và giải thích giấy tờ. Người dân có thể đặt trước để sử dụng những hỗ trợ này.

03

Mẫu câu: 普通形+というものではない

Ý nghĩa / cách dùng Không phải cứ như vậy là được; bác bỏ kết luận quá đơn giản.

例

応募する会社を増やせば、自分に合う仕事が見つかるというものではない。

Không phải cứ tăng số công ty ứng tuyển là sẽ tìm được công việc phù hợp với mình.

04

Mẫu câu: 内容・情報が+共有される

Ý nghĩa / cách dùng Nội dung hoặc thông tin được chia sẻ giữa những người liên quan.

例

変更された日程が担当者全員に共有された。

Lịch đã thay đổi được chia sẻ với toàn bộ những người phụ trách.

05

Mẫu câu: Nというか、Nというか

Ý nghĩa / cách dùng Nói là thế này, hay thế kia; tìm cách gọi phù hợp cho cùng một đối tượng.

例

あの店は本屋というか、読書室というか、長く本を楽しめる場所だ。

Cửa hàng đó có thể gọi là hiệu sách, hay phòng đọc, một nơi có thể thoải mái đọc sách lâu.

Điểm dễ nhầm: Lời giới thiệu dịch vụ không đồng nghĩa với bảo đảm được tuyển dụng. Theo dõi phạm vi 「担当者の間で」 khi chọn câu bị động; 「というか〜というか」 tìm cách diễn đạt phù hợp cho cùng một nơi.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    大学の案内には、「就職支援」という言葉がよく出てくる。しかし、これだけでは窓口で何をしてもらえるのか分かりにくい。本学では、役割を理解して利用してもらうため、相談、仕事の紹介、実習の支援を区別して説明している。【1】、相談では仕事への興味や不安を整理し、仕事の紹介では企業から届いた募集情報を提供する。実習の支援では、職場を体験できる機会を案内し、参加の準備を手伝う。

    【2】は、学生が自分に合う進路を考えるためのものである。窓口の名前に「就職」とあるからといって、利用すれば必ず仕事が決まる【3】。採用を決めるのは企業であり、応募するかどうかを決めるのは学生自身だ。大学が代わりに選んだり、採用を約束したりするものではない。この違いを知らずに利用すると、期待したサービスを受けられなかったと感じてしまう。

    複数の支援を利用する時に、担当者が変わることもある。本学では、本人の同意を得た上で、担当者の間で【4】仕組みを設けている。同じ事情を何度も説明する負担を減らすためであり、情報を外部に発表するためではない。企業に個人の情報を伝える場合は、別に本人の確認を取る。

    実際に利用した学生は、「ここは就職の案内所【5】、進路の相談所というか、迷った時に自分の考えを整理できる場所です」と話す。名前だけで役割を決めつけず、今の自分に必要な支援を確かめてほしい。まだ希望する職種が決まっていない段階でも、相談の窓口を利用できる。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 33 — Thương lượng thời hạn giao bản thiết kếNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Hai mặt của việc chuyển về ngoại ô

    Bài trước

    • Bài 29Khách đến khi quầy đang kiểm kê
    • Bài 30Thử trải nghiệm âm thanh trong bảo tàng
    • Bài 31Từ chối một lời nhận xét vội
    • Bài 32Đề nghị nối dài thời gian học nghề
    • Bài 33Thương lượng thời hạn giao bản thiết kế

    Bài sau

    • Bài 35Hai mặt của việc chuyển về ngoại ô
    • Bài 36Đối thoại khi không thể đáp ứng mọi yêu cầu
    • Bài 37Vì sao nhóm lưu lại các bản sửa
    • Bài 38Hiệu quả của giờ làm linh hoạt
    • Bài 39Tiếp nhận góp ý tại quầy dịch vụ
    © 2012–2026 VNJPCLUB