Ngữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợ
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt các loại hỗ trợ nghề nghiệp, nhận ra phạm vi chia sẻ thông tin và hiểu cách người dùng điều chỉnh tên gọi của dịch vụ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 一般的な説明。具体的には、例・内容。
Ý nghĩa / cách dùng Cụ thể là: chuyển từ mô tả chung sang các nội dung cụ thể.
この講座では生活に役立つ技術を学ぶ。具体的には、簡単な修理や道具の手入れを練習する。
Trong khóa học này, học viên học kỹ năng hữu ích cho đời sống. Cụ thể là thực hành sửa chữa đơn giản và bảo dưỡng dụng cụ.
Mẫu câu: 前に挙げた複数の援助 → こうした支援
Ý nghĩa / cách dùng Những hỗ trợ như vậy: khái quát các hoạt động hỗ trợ vừa liệt kê.
市は通訳の手配や書類の説明を行う。こうした支援は予約して利用できる。
Thành phố bố trí phiên dịch và giải thích giấy tờ. Người dân có thể đặt trước để sử dụng những hỗ trợ này.
Mẫu câu: 普通形+というものではない
Ý nghĩa / cách dùng Không phải cứ như vậy là được; bác bỏ kết luận quá đơn giản.
応募する会社を増やせば、自分に合う仕事が見つかるというものではない。
Không phải cứ tăng số công ty ứng tuyển là sẽ tìm được công việc phù hợp với mình.
Mẫu câu: 内容・情報が+共有される
Ý nghĩa / cách dùng Nội dung hoặc thông tin được chia sẻ giữa những người liên quan.
変更された日程が担当者全員に共有された。
Lịch đã thay đổi được chia sẻ với toàn bộ những người phụ trách.
Mẫu câu: Nというか、Nというか
Ý nghĩa / cách dùng Nói là thế này, hay thế kia; tìm cách gọi phù hợp cho cùng một đối tượng.
あの店は本屋というか、読書室というか、長く本を楽しめる場所だ。
Cửa hàng đó có thể gọi là hiệu sách, hay phòng đọc, một nơi có thể thoải mái đọc sách lâu.
Điểm dễ nhầm: Lời giới thiệu dịch vụ không đồng nghĩa với bảo đảm được tuyển dụng. Theo dõi phạm vi 「担当者の間で」 khi chọn câu bị động; 「というか〜というか」 tìm cách diễn đạt phù hợp cho cùng một nơi.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

