George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Hai mặt của việc chuyển về ngoại ô

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Hai mặt của việc chuyển về ngoại ô

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi lợi ích và bất tiện cùng tồn tại, xác định cảm nhận của người kể và điều gia đình thực sự hài lòng sau khi chuyển nhà.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。一方で、対照的な面。

Ý nghĩa / cách dùng Mặt khác: nêu khía cạnh đối lập cùng tồn tại.

例

在宅勤務は通勤が不要だ。一方で、人と直接話す機会が減る。

Làm việc tại nhà không cần đi lại. Mặt khác, cơ hội trò chuyện trực tiếp với người khác giảm đi.

02

Mẫu câu: 前に述べた生活の様子 → その暮らし

Ý nghĩa / cách dùng Cuộc sống đó: chỉ lại cách sinh hoạt vừa được mô tả.

例

祖父は朝に畑へ行き、午後は家で本を読む。その暮らしを長く続けている。

Ông tôi ra ruộng vào buổi sáng, chiều thì đọc sách ở nhà. Ông đã duy trì nếp sống đó từ lâu.

03

Mẫu câu: 普通形+と感じている

Ý nghĩa / cách dùng Cảm thấy rằng; nêu cảm nhận hiện tại từ trải nghiệm của chính mình.

例

毎朝歩くようになって、以前よりよく眠れると感じている。

Từ khi bắt đầu đi bộ mỗi sáng, tôi cảm thấy mình ngủ ngon hơn trước.

04

Mẫu câu: 人を+自動詞の使役形

Ý nghĩa / cách dùng Cho hoặc để người khác thực hiện một hành động.

例

母は弟を公園で遊ばせ、その間そばで本を読んでいた。

Mẹ cho em trai chơi ở công viên và đọc sách bên cạnh trong lúc đó.

05

Mẫu câu: N+といったら、強い感情・程度の説明。

Ý nghĩa / cách dùng Nhắc tới mức độ ấy thì; nhấn mạnh cảm xúc khó diễn tả hết.

例

初めて自分の作品が売れた時の喜びといったら、今も忘れられない。

Niềm vui khi lần đầu bán được tác phẩm của mình lớn đến mức đến giờ tôi vẫn không quên.

Điểm dễ nhầm: Lợi ích về không gian không xóa bỏ bất tiện đi lại. Phân biệt cảm nhận trực tiếp với thông tin nghe lại; 「子どもを遊ばせる」 đặt cha mẹ ở vai người cho phép, còn 「うれしさといったら」 nhấn mạnh cảm xúc.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    半年前、私たち夫婦は子どもと一緒に駅前のマンションから郊外の家へ引っ越した。同じ家賃で部屋が1つ増え、小さな庭まで付いた。以前は食事のたびに片付けていた仕事の資料も、今は別の部屋に置いておける。【1】、駅までバスを使うようになり、通勤には前より30分長くかかる。雨の日に買い物へ出るのも少し面倒だ。

    平日は早く家を出る代わりに、週末は遠くへ出かけず、庭の手入れや近所の散歩をして過ごすようになった。初めは退屈するかと思ったが、【2】にもすっかり慣れた。忙しい日があっても、帰れば気持ちを落ち着けられる。半年間の経験を振り返ると、住む場所を変えたことは私たちにはよい選択だった【3】。

    先日、遊びに来た友人に「広い家になったのが一番よかったんだね」と言われた。確かに広さは魅力だが、私が喜んでいるのは、それだけではない。以前の家の前は車が多く、子どもが遊ぶ場所を探すのに苦労していた。今は家のすぐ横に小さな公園があり、私たち夫婦も、見守りながら【4】ことができる。子どもは毎日そこで友達と走り回り、夕方になると、その日に見つけた虫の話をしてくれる。

    引っ越したばかりの頃、公園で遊ぶ子どもが「また明日もここに来よう」と笑った。その時のうれしさ【5】、言葉では言い表せなかった。友人には、この出来事を話した。通勤の不便さがなくなったわけではない。それでも、家族が落ち着いて過ごせる時間が増えたことに、私は最も満足している。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 34 — Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 36 — Đối thoại khi không thể đáp ứng mọi yêu cầu

    Bài trước

    • Bài 30Thử trải nghiệm âm thanh trong bảo tàng
    • Bài 31Từ chối một lời nhận xét vội
    • Bài 32Đề nghị nối dài thời gian học nghề
    • Bài 33Thương lượng thời hạn giao bản thiết kế
    • Bài 34Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợ

    Bài sau

    • Bài 36Đối thoại khi không thể đáp ứng mọi yêu cầu
    • Bài 37Vì sao nhóm lưu lại các bản sửa
    • Bài 38Hiệu quả của giờ làm linh hoạt
    • Bài 39Tiếp nhận góp ý tại quầy dịch vụ
    • Bài 40Mời khách dự buổi giới thiệu nghề truyền thống
    © 2012–2026 VNJPCLUB