Ngữ pháp đoạn văn · Bài 35 — Hai mặt của việc chuyển về ngoại ô
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi lợi ích và bất tiện cùng tồn tại, xác định cảm nhận của người kể và điều gia đình thực sự hài lòng sau khi chuyển nhà.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。一方で、対照的な面。
Ý nghĩa / cách dùng Mặt khác: nêu khía cạnh đối lập cùng tồn tại.
在宅勤務は通勤が不要だ。一方で、人と直接話す機会が減る。
Làm việc tại nhà không cần đi lại. Mặt khác, cơ hội trò chuyện trực tiếp với người khác giảm đi.
Mẫu câu: 前に述べた生活の様子 → その暮らし
Ý nghĩa / cách dùng Cuộc sống đó: chỉ lại cách sinh hoạt vừa được mô tả.
祖父は朝に畑へ行き、午後は家で本を読む。その暮らしを長く続けている。
Ông tôi ra ruộng vào buổi sáng, chiều thì đọc sách ở nhà. Ông đã duy trì nếp sống đó từ lâu.
Mẫu câu: 普通形+と感じている
Ý nghĩa / cách dùng Cảm thấy rằng; nêu cảm nhận hiện tại từ trải nghiệm của chính mình.
毎朝歩くようになって、以前よりよく眠れると感じている。
Từ khi bắt đầu đi bộ mỗi sáng, tôi cảm thấy mình ngủ ngon hơn trước.
Mẫu câu: 人を+自動詞の使役形
Ý nghĩa / cách dùng Cho hoặc để người khác thực hiện một hành động.
母は弟を公園で遊ばせ、その間そばで本を読んでいた。
Mẹ cho em trai chơi ở công viên và đọc sách bên cạnh trong lúc đó.
Mẫu câu: N+といったら、強い感情・程度の説明。
Ý nghĩa / cách dùng Nhắc tới mức độ ấy thì; nhấn mạnh cảm xúc khó diễn tả hết.
初めて自分の作品が売れた時の喜びといったら、今も忘れられない。
Niềm vui khi lần đầu bán được tác phẩm của mình lớn đến mức đến giờ tôi vẫn không quên.
Điểm dễ nhầm: Lợi ích về không gian không xóa bỏ bất tiện đi lại. Phân biệt cảm nhận trực tiếp với thông tin nghe lại; 「子どもを遊ばせる」 đặt cha mẹ ở vai người cho phép, còn 「うれしさといったら」 nhấn mạnh cảm xúc.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

