Ronald George
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Ngữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Thử trải nghiệm âm thanh trong bảo tàng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Ngữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Thử trải nghiệm âm thanh trong bảo tàng

Luyện ngữ pháp JLPT N2

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi các phần bổ sung trong lời hướng dẫn, xác định âm thanh được nhắc lại và phân biệt trải nghiệm giả định với sự việc thực.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。また、文。

Ý nghĩa / cách dùng Ngoài ra: bổ sung một nội dung cùng hướng với điều đã nêu.

例

講座では料理を作ります。また、材料の保存方法も学べます。

Trong khóa học, học viên sẽ nấu ăn. Ngoài ra, họ còn có thể học cách bảo quản nguyên liệu.

02

Mẫu câu: 前に説明した音 → この音

Ý nghĩa / cách dùng Âm thanh này: chỉ âm thanh đã được giới thiệu.

例

画面を押すと短い電子音が鳴ります。この音は受付が完了した合図です。

Khi nhấn màn hình, một tiếng điện tử ngắn sẽ vang lên. Âm thanh này báo rằng việc tiếp nhận đã hoàn tất.

03

Mẫu câu: Nへのご協力をお願いいたします

Ý nghĩa / cách dùng Lời đề nghị lịch sự về sự hợp tác vào một hoạt động.

例

会場の混雑を避けるため、分散入場へのご協力をお願いいたします。

Để tránh đông đúc tại địa điểm tổ chức, kính mong quý khách hợp tác vào cửa theo các khung giờ khác nhau.

04

Mẫu câu: 人の声が+収録される

Ý nghĩa / cách dùng Giọng của một người được ghi lại.

例

この映像には、町の歴史を知る住民の声が収録されています。

Trong đoạn phim này có ghi lại lời kể của cư dân am hiểu lịch sử thị trấn.

05

Mẫu câu: 普通形(なA・Nである)+かのようだ

Ý nghĩa / cách dùng Tựa như một tình huống không có thật đang xảy ra.

例

大きな画面を見ると、自分も空を飛んでいるかのようだ。

Nhìn màn hình lớn khiến tôi có cảm giác như chính mình cũng đang bay trên bầu trời.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt việc ghi âm giọng khách với việc phát hoặc công bố bản ghi. Cảm giác ở giữa chợ xưa chỉ là so sánh; khách vẫn đang ở trong phòng trưng bày.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    市立博物館では、来月から始まる展示に先立ち、昔の市場の音を聞く体験コーナーを今週末に公開します。写真だけでは伝わりにくい町の様子を、音と合わせて感じていただくための企画です。魚を売る人の呼び声や荷物を運ぶ車の音を、当時の記録を参考にして作りました。【1】、会場には市場で実際に使われていた道具も並べ、その使い方を職員が説明します。

    音声の途中には、金属が触れ合うような高い響きが入っています。これは、店が開いたことを知らせるために鳴らしていた小さな鐘の音です。【2】が聞こえたら、写真の左側にある入口に注目してください。鐘を持った人物が写っており、どの場所で鳴らしていたかが分かります。

    今回の公開では、聞き取りやすい音量について皆様の意見を集めます。音の大きさは3段階あり、体験後に、どの段階が聞きやすかったかを用紙に記入していただきます。より聞きやすい展示にするため、アンケートへの【3】。回答は任意で、名前を書く必要はありません。

    文章を書く代わりに、感想を声で残すこともできます。希望される方については、職員が操作する機器で、【4】。録音した内容は展示の改善にのみ使い、会場で流したり、外部に公開したりすることはありません。録音を希望しない方も、同じように体験できます。

    写真の前に立つと、声が左右から聞こえ、遠くで車の音が重なります。展示室にいながら、当時の市場の中にいる【5】。実際には戻れない時代のにぎわいを、耳からも感じてみませんか。予約は不要ですので、開館時間内にお気軽にお立ち寄りください。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcNgữ pháp đoạn văn · Bài 29 — Khách đến khi quầy đang kiểm kêNgữ pháp N2Bài sauNgữ pháp đoạn văn · Bài 31 — Từ chối một lời nhận xét vội

    Bài trước

    • Bài 25Đành hủy buổi thực địa ở vùng núi
    • Bài 26Tôn trọng căn cứ khi thảo luận
    • Bài 27Có tiếp tục nhận thêm công việc hay không
    • Bài 28Những cửa hàng dần bỏ túi dùng một lần
    • Bài 29Khách đến khi quầy đang kiểm kê

    Bài sau

    • Bài 31Từ chối một lời nhận xét vội
    • Bài 32Đề nghị nối dài thời gian học nghề
    • Bài 33Thương lượng thời hạn giao bản thiết kế
    • Bài 34Gọi đúng tên các dịch vụ hỗ trợ
    • Bài 35Hai mặt của việc chuyển về ngoại ô
    © 2012–2026 VNJPCLUB