Ngữ pháp đoạn văn · Bài 30 — Thử trải nghiệm âm thanh trong bảo tàng
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Theo dõi các phần bổ sung trong lời hướng dẫn, xác định âm thanh được nhắc lại và phân biệt trải nghiệm giả định với sự việc thực.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。また、文。
Ý nghĩa / cách dùng Ngoài ra: bổ sung một nội dung cùng hướng với điều đã nêu.
講座では料理を作ります。また、材料の保存方法も学べます。
Trong khóa học, học viên sẽ nấu ăn. Ngoài ra, họ còn có thể học cách bảo quản nguyên liệu.
Mẫu câu: 前に説明した音 → この音
Ý nghĩa / cách dùng Âm thanh này: chỉ âm thanh đã được giới thiệu.
画面を押すと短い電子音が鳴ります。この音は受付が完了した合図です。
Khi nhấn màn hình, một tiếng điện tử ngắn sẽ vang lên. Âm thanh này báo rằng việc tiếp nhận đã hoàn tất.
Mẫu câu: Nへのご協力をお願いいたします
Ý nghĩa / cách dùng Lời đề nghị lịch sự về sự hợp tác vào một hoạt động.
会場の混雑を避けるため、分散入場へのご協力をお願いいたします。
Để tránh đông đúc tại địa điểm tổ chức, kính mong quý khách hợp tác vào cửa theo các khung giờ khác nhau.
Mẫu câu: 人の声が+収録される
Ý nghĩa / cách dùng Giọng của một người được ghi lại.
この映像には、町の歴史を知る住民の声が収録されています。
Trong đoạn phim này có ghi lại lời kể của cư dân am hiểu lịch sử thị trấn.
Mẫu câu: 普通形(なA・Nである)+かのようだ
Ý nghĩa / cách dùng Tựa như một tình huống không có thật đang xảy ra.
大きな画面を見ると、自分も空を飛んでいるかのようだ。
Nhìn màn hình lớn khiến tôi có cảm giác như chính mình cũng đang bay trên bầu trời.
Điểm dễ nhầm: Phân biệt việc ghi âm giọng khách với việc phát hoặc công bố bản ghi. Cảm giác ở giữa chợ xưa chỉ là so sánh; khách vẫn đang ở trong phòng trưng bày.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

