Cấu trúc
- N + の + 代わりに私の代わりに
- 普通形 + 代わりに落ち着いている代わりに
- Aな + な + 代わりに静かな代わりに
- Câu A。 + その代わり + Câu Bその代わり、掃除お願いね
Thay vì: Nの/V辞書形 代わりに; đổi lại, bù lại: 普通形 代わりに
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Thay vì ~ : không làm ~ mà làm một việc khác
Đổi lại, thay vào đó: làm một việc và đổi lại một việc khác tương đương với nó
Mặt khác ~ : một mặt trái ngược nhưng hoàn toàn tương xứng với vấn đề
Ví dụ 3 câu
-
私の代わりに山田さんが会議にでる予定です。
Theo dự định thì Yamada sẽ đi họp thay cho tôi.
-
ママは熱があるので、今日はパパが代わりに迎えにいってあげる。
Mẹ bị sốt nên hôm nay ba sẽ đi đón con thay mẹ.
-
今度転勤して来たこの町は静かでおちついている代わりに交通の便がやや悪い。
Thành phố mà tôi mới chuyển công tác đến yên tĩnh và thanh bình nhưng bù lại giao thông lại không tốt.
Chú ý
Có thể dùng mẫu này ở dạng そのかわりở đầu câu
買い物と料理は私がする。そのかわり、洗濯と掃除お願いね。
Việc nấu nướng và mua sắm tôi sẽ làm, thay vào đó anh giặt đồ và dọn dẹp
