Cấu trúc
- N + からすると/からすれば親からすると
N là người: lập trường; N là sự việc: căn cứ phán đoán (態度からすると)
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Đối với, nhìn từ lập trường của ~ (đứng từ vị trí đó để bày tỏ quan điểm)
Từ ~ mà phán đoán rằng (chỉ căn cứ của phán đoán)
Ví dụ 3 câu
-
あの態度からすると、彼女は引き下がる気は全くないようだ。
Căn cứ trên thái độ đó thì dường như cô ấy hoàn toàn không có ý định thoái lui.
-
親からすると、子供はいくつになっても子供で、心配なものだ。
Đối với bố mẹ thì dù con cái có lớn tới đâu thì vẫn luôn lo lắng.
-
この1年間の成績からすると、合格の可能性は十分にある。
Nhìn vào bảng thành tích học tập trong 1 năm thì việc thi đậu là chắc rồi.
Chú ý
Trong cách dùng thứ 2 (chỉ căn cứ của phán đoán) からすると/からすればbằng vớiからして、から見て、から言えば。
