Eugene Burke
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhấn mạnh căn cứ và mức xứng đáng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhấn mạnh căn cứ và mức xứng đáng

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận ra nguyên nhân được nhấn mạnh, đánh giá sự xứng đáng và phân biệt điều còn đỡ hơn với cảm xúc trước một sự việc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+からこそ

Ý nghĩa / cách dùng Chính vì lý do ấy nên mới có kết quả hoặc hành động này.

例

失敗を経験したからこそ、初めて挑戦する人の不安が分かる。

Chính vì đã trải qua thất bại nên tôi hiểu nỗi lo của người thử sức lần đầu.

02

Mẫu câu: 普通形(なAな・N)+だけのことはある

Ý nghĩa / cách dùng Kết quả tốt chứng tỏ công sức, giá tiền hoặc danh tiếng là xứng đáng.

例

この包丁は軽くてよく切れる。職人が時間をかけて作っただけのことはある。

Con dao này nhẹ và cắt rất sắc. Quả xứng đáng với công sức người thợ đã bỏ ra để làm nó.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+だけましだ

Ý nghĩa / cách dùng Tuy chưa tốt nhưng vẫn đỡ hơn nhờ có một điểm tích cực.

例

席は舞台から遠いが、立ったまま見るより座れるだけましだ。

Chỗ ngồi xa sân khấu, nhưng được ngồi vẫn đỡ hơn phải đứng xem suốt.

04

Mẫu câu: 感情を表すVた・いAい・なAな+ことに

Ý nghĩa / cách dùng Nêu cảm xúc của người nói trước khi kể sự việc gây ra cảm xúc ấy.

例

ありがたいことに、近所の人が留守中の植木の世話をしてくれた。

Thật đáng cảm kích, người hàng xóm đã chăm cây giúp tôi trong lúc tôi vắng nhà.

Điểm dễ nhầm: 「からこそ」 nhấn mạnh lý do, còn 「ことに」 giới thiệu sự việc khiến người nói có cảm xúc. 「だけましだ」 chỉ sự đánh giá tương đối trong hoàn cảnh chưa tốt; 「だけのことはある」 công nhận giá trị qua kết quả tốt.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    君の成長を願っている( _ )、あえて厳しく注意するのだ。どうでもよければ何も言わない。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    この宿の食事も部屋も大満足だ。半年も前から予約しておいた( _ )。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    新しい部屋は狭いが、住む所が全くないよりは、雨風を防げる( _ )。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    驚いた( _ )、先月入ったばかりの新人が、今月の売上で店の1位になった。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    この場所に愛着がある( _ )、店を閉めずに続けてきた。それが続ける一番の理由だ。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    さすが半年かけて準備した( _ )、この展示は説明が詳しく、内容も充実している。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    列車が遅れて予定は狂ったが、運休になって帰れないより、今日中に帰れる( _ )。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    残念な( _ )、楽しみにしていた料理講座は、申し込みが少なくて中止になった。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    一度失敗した( _ )、今度は同じミスを防げるのだ。その経験は決してむだではない。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    初めて最後まで泳ぎ切れて、練習が実ったと感じた。毎朝プールに通った( _ )。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    代わりの携帯電話は古くて遅いが、連絡手段が何もないより、電話をかけられる( _ )。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    幸いな( _ )、電車に置き忘れたかばんは、その日のうちに中身も無事なまま戻ってきた。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    毎日少しずつ練習を続けた( _ )、今の私がある。才能よりも、その積み重ねが大切だった。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    この椅子は長く座っても疲れず、買って正解だった。予算を増やして選んだ( _ )。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    会場では立ち見になったが、満員で入れなかった人に比べれば、公演を見られた( _ )。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    不思議な( _ )、別々に旅行していた姉と私が、同じ日の同じ店で偶然出会った。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    遠く離れて暮らしている( _ )、家族と話せる時間を大切にしている。距離がその理由だ。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    さすが多くの受講者に勧められる( _ )、この講座は初心者にも分かりやすい。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    修理には3日かかるが、買い替えるお金もないので、直せないより、修理できる( _ )。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    うれしい( _ )、私の提案した読書会に、予想の2倍もの人が申し込んでくれた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 09 — Vì quá mức hoặc đúng đặc điểmNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 11 — Nhượng bộ dù kết quả trái ý

    Bài trước

    • Bài 05Điều kiện để cam kết hành động
    • Bài 06Điều kiện và khả năng tùy trường hợp
    • Bài 07Chấp nhận và lựa chọn trong giả định
    • Bài 08Nguyên nhân và lời giải thích
    • Bài 09Vì quá mức hoặc đúng đặc điểm

    Bài sau

    • Bài 11Nhượng bộ dù kết quả trái ý
    • Bài 12Đối chiếu thực tế và kỳ vọng
    • Bài 13Mức độ vượt xa hoặc không thể làm
    • Bài 14Giới hạn đối tượng và ngoại lệ
    • Bài 15Phạm vi điều kiện và hiểu biết
    © 2012–2026 VNJPCLUB