Chọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhấn mạnh căn cứ và mức xứng đáng
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Nhận ra nguyên nhân được nhấn mạnh, đánh giá sự xứng đáng và phân biệt điều còn đỡ hơn với cảm xúc trước một sự việc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+からこそ
Ý nghĩa / cách dùng Chính vì lý do ấy nên mới có kết quả hoặc hành động này.
失敗を経験したからこそ、初めて挑戦する人の不安が分かる。
Chính vì đã trải qua thất bại nên tôi hiểu nỗi lo của người thử sức lần đầu.
Mẫu câu: 普通形(なAな・N)+だけのことはある
Ý nghĩa / cách dùng Kết quả tốt chứng tỏ công sức, giá tiền hoặc danh tiếng là xứng đáng.
この包丁は軽くてよく切れる。職人が時間をかけて作っただけのことはある。
Con dao này nhẹ và cắt rất sắc. Quả xứng đáng với công sức người thợ đã bỏ ra để làm nó.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+だけましだ
Ý nghĩa / cách dùng Tuy chưa tốt nhưng vẫn đỡ hơn nhờ có một điểm tích cực.
席は舞台から遠いが、立ったまま見るより座れるだけましだ。
Chỗ ngồi xa sân khấu, nhưng được ngồi vẫn đỡ hơn phải đứng xem suốt.
Mẫu câu: 感情を表すVた・いAい・なAな+ことに
Ý nghĩa / cách dùng Nêu cảm xúc của người nói trước khi kể sự việc gây ra cảm xúc ấy.
ありがたいことに、近所の人が留守中の植木の世話をしてくれた。
Thật đáng cảm kích, người hàng xóm đã chăm cây giúp tôi trong lúc tôi vắng nhà.
Điểm dễ nhầm: 「からこそ」 nhấn mạnh lý do, còn 「ことに」 giới thiệu sự việc khiến người nói có cảm xúc. 「だけましだ」 chỉ sự đánh giá tương đối trong hoàn cảnh chưa tốt; 「だけのことはある」 công nhận giá trị qua kết quả tốt.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

