Jack Greene
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 09 — Vì quá mức hoặc đúng đặc điểm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 09 — Vì quá mức hoặc đúng đặc điểm

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt mức độ quá sức thông thường với hệ quả càng rõ do kỳ vọng, lời khen đúng danh tiếng và đánh giá công sức bỏ ra là xứng đáng.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: あまりに(も)+A・V/あまりの+N+に

Ý nghĩa / cách dùng Nhấn mạnh mức độ quá sức thông thường, gây ngạc nhiên hoặc tác động mạnh.

例

説明があまりに速くて、メモを取る余裕がなかった。

Phần giải thích quá nhanh khiến tôi không kịp ghi chép.

02

Mẫu câu: 普通形(Naな・N)+だけに

Ý nghĩa / cách dùng Chính vì đặc điểm hoặc kỳ vọng đã nêu nên kết quả hay cảm xúc càng rõ.

例

長年住んだ町だけに、離れるのは寂しい。

Chính vì đã sống ở thị trấn này nhiều năm nên tôi càng buồn khi phải rời đi.

03

Mẫu câu: 普通形(Naな・N)+だけあって

Ý nghĩa / cách dùng Kết quả tốt đúng với năng lực, danh tiếng hoặc công sức đã biết; thường mang ý đánh giá cao.

例

毎朝練習しているだけあって、彼の発音はとても自然だ。

Đúng là người luyện tập mỗi sáng, phát âm của anh ấy rất tự nhiên.

04

Mẫu câu: 普通形(Naな・N)+だけのことはある

Ý nghĩa / cách dùng Kết quả chứng tỏ nỗ lực, kinh nghiệm hoặc giá trị bỏ ra là xứng đáng.

例

修理後は新品のように動く。専門店に頼んだだけのことはある。

Sau khi sửa, máy chạy như mới. Quả là xứng đáng khi nhờ cửa hàng chuyên sửa chữa.

Điểm dễ nhầm: 「だけに」 nhấn mạnh quan hệ giữa nguyên nhân và hệ quả, kể cả thất vọng; 「だけあって」 thường đánh giá cao kết quả đúng kỳ vọng. Hai mẫu có thể cùng phù hợp khi khen, nên không coi chúng là luôn loại trừ nhau. 「だけのことはある」 kết luận công sức hoặc giá trị là xứng đáng; trước danh từ dùng 「あまりの」.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    会議での( _ )説明の長さに、参加者の中には時計を見る人もいた。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    ずっと楽しみにしていた旅行( _ )、中止と聞いたときの落胆はいつも以上に大きかった。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    さすがに20年も料理を教えている( _ )、先生の説明は初心者にも分かりやすい。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    毎晩遅くまで仲間と準備を続けた結果、発表は大成功だった。努力した( _ )。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    新しいソフトの説明が( _ )複雑だったので、担当者に簡単な手順表を頼んだ。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    家族も期待してくれていた( _ )、試験に落ちたことを知らせるのがつらかった。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    さすが通訳として長年働いてきた( _ )、彼女は相手の細かな意図まで正確に伝える。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    高い方の靴を買ったが、長く歩いても全く疲れない。多めにお金を払った( _ )。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    講師は( _ )速く話したので、学生からもう少しゆっくり話してほしいと頼まれた。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    経験豊富な先輩がしたミス( _ )、新人の失敗よりも周囲の驚きは大きかった。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    さすが資料を1か月かけて調べた( _ )、彼の発表には具体的な数字が豊富にある。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    半年通った会話教室のおかげで、面接でも落ち着いて話せた。通い続けた( _ )。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    見積書に書かれた( _ )金額の高さに驚き、修理を頼むかどうか考え直した。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    長く一緒に働いた仲間( _ )、転勤で離れると聞くと寂しさがいっそう増した。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    さすが行列ができる店( _ )、焼きたてのパンは香りも食感もすばらしかった。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    細部まで工夫して何度も作り直した模型が高く評価された。時間をかけた( _ )。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    隣の部屋の音楽が( _ )大きくて、静かな場所へ移らなければ作業を続けられなかった。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    全員で何週間も準備した企画( _ )、実現できないと決まったときの失望も大きかった。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    さすが何百枚も写真を撮ってきた( _ )、彼女は光の向きをすぐに見極めた。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    店で何度も座って選んだ椅子は体に合っていて楽だ。慎重に選んだ( _ )。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 08 — Nguyên nhân và lời giải thíchNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhấn mạnh căn cứ và mức xứng đáng

    Bài trước

    • Bài 04Dịp gặp và việc sắp diễn ra
    • Bài 05Điều kiện để cam kết hành động
    • Bài 06Điều kiện và khả năng tùy trường hợp
    • Bài 07Chấp nhận và lựa chọn trong giả định
    • Bài 08Nguyên nhân và lời giải thích

    Bài sau

    • Bài 10Nhấn mạnh căn cứ và mức xứng đáng
    • Bài 11Nhượng bộ dù kết quả trái ý
    • Bài 12Đối chiếu thực tế và kỳ vọng
    • Bài 13Mức độ vượt xa hoặc không thể làm
    • Bài 14Giới hạn đối tượng và ngoại lệ
    © 2012–2026 VNJPCLUB