Chọn ngữ pháp · Bài 13 — Mức độ vượt xa hoặc không thể làm
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt kết quả trái ngược, mức độ tăng thêm, hành động bất chấp hoàn cảnh và việc phải dừng trạng thái hiện tại để xử lý việc gấp.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形(Na・N)+どころか
Ý nghĩa / cách dùng Không những không như điều được nêu mà còn trái ngược; cũng có thể nhấn mạnh mức độ vượt xa điều đó.
近道のつもりだったが、早く着くどころか、30分も余計にかかった。
Tôi tưởng đó là đường tắt, nhưng chẳng những không đến sớm mà còn mất thêm tới 30 phút.
Mẫu câu: N・V辞書形+どころではない
Ý nghĩa / cách dùng Hoàn cảnh không cho phép dành thời gian hoặc tâm trí cho việc ấy.
明日の発表の準備が終わらず、今夜はテレビを見るどころではない。
Vì chưa chuẩn bị xong cho buổi thuyết trình ngày mai nên tối nay tôi không còn thời gian hay tâm trí xem ti-vi.
Mẫu câu: N+もかまわず/普通形(Naな・Nな)+のもかまわず
Ý nghĩa / cách dùng Làm một việc mà không bận tâm đến điều thường khiến người ta ngần ngại.
妹は人目もかまわず、駅で私を見つけると大きく手を振った。
Em gái không ngại ánh mắt người xung quanh, vừa thấy tôi ở ga là vẫy tay thật mạnh.
Mẫu câu: 普通形(Naな・N)+ばかりか
Ý nghĩa / cách dùng Không những có điều trước mà còn thêm điều sau, khiến mức độ tăng lên.
この店は朝早くから開いているばかりか、夜遅くまで利用できる。
Cửa hàng này không những mở từ sáng sớm mà còn phục vụ đến tận tối muộn.
Mẫu câu: Vて+はいられない
Ý nghĩa / cách dùng Không thể cứ tiếp tục một trạng thái hoặc hành động vì cần xử lý việc khác ngay.
締め切りが近いので、失敗を心配してはいられない。
Vì sắp đến hạn nên tôi không thể cứ lo thất bại mãi được.
Điểm dễ nhầm: ‘ばかりか’ thừa nhận điều trước rồi thêm điều sau; khi kết quả ngược hẳn và điều trước không xảy ra, dùng ‘どころか’. ‘どころではない’ nói không có điều kiện làm việc khác, còn ‘てはいられない’ buộc người nói dừng trạng thái đang kéo dài. Sau một mệnh đề, ‘もかまわず’ cần ‘の’ để danh từ hóa.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

