George Stone
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 06 — Điều kiện và khả năng tùy trường hợp

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 06 — Điều kiện và khả năng tùy trường hợp

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận ra điều kiện tối thiểu đủ để thực hiện một việc, điều kiện không thể thiếu và hệ quả chỉ xuất hiện trong một số trường hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+によっては

Ý nghĩa / cách dùng Tùy trường hợp hoặc đối tượng mà có thể xảy ra một kết quả khác.

例

同じ映画でも、見る人によっては悲しい結末だと感じる。

Cùng một bộ phim nhưng tùy người xem, có người sẽ cảm thấy kết thúc buồn.

02

Mẫu câu: 普通形(なA・Nだ)+となると

Ý nghĩa / cách dùng Khi thực sự rơi vào tình huống đó thì phải xét đến một hệ quả hoặc vấn đề mới.

例

旅行なら楽しいが、その町で暮らすとなると仕事も探さなければならない。

Đi du lịch thì vui, nhưng nếu thực sự sống ở thị trấn đó thì còn phải tìm việc.

03

Mẫu câu: Vない+ことには

Ý nghĩa / cách dùng Nếu không thực hiện việc đó thì không thể có kết quả tiếp theo; nêu điều kiện cần.

例

相手の希望を聞かないことには、旅行の日程を決められない。

Nếu chưa hỏi mong muốn của người kia thì không thể quyết định lịch trình chuyến đi.

04

Mẫu câu: N(助詞)+さえ+Vば/Vます語幹+さえすれば

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ cần thỏa mãn điều kiện tối thiểu đó là đủ.

例

この窓は、取っ手を回しさえすれば簡単に開く。

Cửa sổ này chỉ cần xoay tay cầm là mở ra dễ dàng.

Điểm dễ nhầm: 「によっては」 chỉ một số trường hợp, còn 「にかかわらず」 áp dụng bất kể khác biệt. 「ないことには」 đi với kết quả không thể thực hiện khi thiếu điều kiện; 「さえ〜ば」 khẳng định một điều kiện là đủ. 「となると」 chuyển từ ý tưởng sang tình huống cần xét hệ quả cụ thể.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    この割引はA店では必ず使えますが、店舗( _ )、利用できない場合もあります。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    案を見るだけなら簡単だが、自分で家具を作る( _ )、道具からそろえる必要がある。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    写真には傷が写っていないので、実物を見( _ )、修理が必要か判断できない。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    予約番号が必要です。番号( _ )、用紙を印刷しなくても切符を受け取れます。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    月曜は必ず終日受け付けますが、曜日( _ )、午後だけの受付になることもあります。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    1人なら今の部屋で十分だが、3人で住む( _ )、もう少し広い部屋が必要だ。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    暗証番号が必要なので、それを入力し( _ )、次の画面には進めません。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    飲み物は各自で用意してください。飲み物( _ )、当日必要な物は全てそろいます。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    多くの機種では常に全機能が使えますが、機種( _ )、一部の機能が使えないことがあります。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    料理を手伝うのは好きだが、毎日全員分を作る( _ )、負担が大きい。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    参加人数がまだ不明だ。人数が決まら( _ )、必要な弁当の数も決められない。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    駅の近くに部屋( _ )、その部屋を借ります。広さにはこだわりません。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    軽い故障なら必ずその日に直るが、故障の状態( _ )、修理に1週間以上かかることもある。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    小さな荷物なら歩いて運べるが、冷蔵庫を運ぶ( _ )、車を借りなければならない。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    持ち主の許可が必要だ。本人に確認し( _ )、この写真を公開することはできない。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    電源が切れている間は動きません。電源を入れ( _ )、自動的に掃除が始まります。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    図が苦手な人には言葉のほうが伝わりやすいが、人( _ )、言葉より図のほうが伝わりやすい。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    日帰りなら休みを取らずに済むが、3日間の旅行( _ )、仕事の調整が必要になる。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    この靴が足に合うかは、実際に履いてみ( _ )、サイズの表示だけでは分からない。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    土日だけの仕事なので、週末に働ける日( _ )、経験がなくても応募できます。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 05 — Điều kiện để cam kết hành độngNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 07 — Chấp nhận và lựa chọn trong giả định

    Bài trước

    • Bài 01Thủ tục trước một sự kiện
    • Bài 02Ngay khi công việc chuyển bước
    • Bài 03Hoàn tất và nhìn lại kết quả
    • Bài 04Dịp gặp và việc sắp diễn ra
    • Bài 05Điều kiện để cam kết hành động

    Bài sau

    • Bài 07Chấp nhận và lựa chọn trong giả định
    • Bài 08Nguyên nhân và lời giải thích
    • Bài 09Vì quá mức hoặc đúng đặc điểm
    • Bài 10Nhấn mạnh căn cứ và mức xứng đáng
    • Bài 11Nhượng bộ dù kết quả trái ý
    © 2012–2026 VNJPCLUB