Chọn ngữ pháp · Bài 02 — Ngay khi công việc chuyển bước
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt lời hứa làm ngay, diễn biến xảy ra rất nhanh và kết quả chỉ nhận ra sau khi thực hiện một việc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます語幹+次第
Ý nghĩa / cách dùng Ngay khi điều kiện hoàn tất thì sẽ chủ động làm việc tiếp theo.
日程が決まり次第、参加者に連絡します。
Ngay khi chốt lịch, chúng tôi sẽ liên hệ với người tham gia.
Mẫu câu: Vた+かと思うと/かと思ったら
Ý nghĩa / cách dùng Vừa thấy một việc xảy ra thì đã có diễn biến khác rất nhanh, thường khiến người quan sát bất ngờ.
犬は庭へ出たかと思うと、すぐに戻ってきた。
Con chó vừa ra vườn thì đã quay trở vào ngay.
Mẫu câu: V辞書形・Vた+か+Vない+かのうちに
Ý nghĩa / cách dùng Một việc vừa chớm xảy ra, chưa rõ đã xong hay chưa, thì việc tiếp theo đã xảy ra.
席に着くか着かないかのうちに、名前を呼ばれた。
Tôi vừa mới ngồi xuống thì đã được gọi tên.
Mẫu câu: Vて+はじめて
Ý nghĩa / cách dùng Chỉ sau trải nghiệm ấy mới nhận ra hoặc mới có thể làm một việc.
自分で育ててはじめて、野菜を作る大変さを知った。
Chỉ khi tự trồng, tôi mới biết việc trồng rau vất vả thế nào.
Mẫu câu: Vた+ところ、結果の節
Ý nghĩa / cách dùng Sau khi thực hiện hoặc thử một việc thì phát hiện kết quả thực tế.
古い手帳を開いたところ、友人の住所が書いてあった。
Khi mở cuốn sổ tay cũ, tôi thấy địa chỉ của người bạn được ghi trong đó.
Điểm dễ nhầm: ‘次第’ nối với phần bỏ ‘ます’ và thường dẫn lời hứa hoặc kế hoạch làm ngay. ‘かと思うと’ và ‘か〜ないかのうちに’ tả diễn biến nhanh; ‘てはじめて’ nhấn mạnh nhận thức hoặc khả năng mới. ‘たところ’ dẫn kết quả phát hiện, khác ‘たところだ’ chỉ vừa làm xong.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

