John Parker
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Đăng nhập Đăng ký
Đang mở không gian học tập…
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 02 — Ngay khi công việc chuyển bước

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 02 — Ngay khi công việc chuyển bước

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt lời hứa làm ngay, diễn biến xảy ra rất nhanh và kết quả chỉ nhận ra sau khi thực hiện một việc.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます語幹+次第

Ý nghĩa / cách dùng Ngay khi điều kiện hoàn tất thì sẽ chủ động làm việc tiếp theo.

例

日程が決まり次第、参加者に連絡します。

Ngay khi chốt lịch, chúng tôi sẽ liên hệ với người tham gia.

02

Mẫu câu: Vた+かと思うと/かと思ったら

Ý nghĩa / cách dùng Vừa thấy một việc xảy ra thì đã có diễn biến khác rất nhanh, thường khiến người quan sát bất ngờ.

例

犬は庭へ出たかと思うと、すぐに戻ってきた。

Con chó vừa ra vườn thì đã quay trở vào ngay.

03

Mẫu câu: V辞書形・Vた+か+Vない+かのうちに

Ý nghĩa / cách dùng Một việc vừa chớm xảy ra, chưa rõ đã xong hay chưa, thì việc tiếp theo đã xảy ra.

例

席に着くか着かないかのうちに、名前を呼ばれた。

Tôi vừa mới ngồi xuống thì đã được gọi tên.

04

Mẫu câu: Vて+はじめて

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ sau trải nghiệm ấy mới nhận ra hoặc mới có thể làm một việc.

例

自分で育ててはじめて、野菜を作る大変さを知った。

Chỉ khi tự trồng, tôi mới biết việc trồng rau vất vả thế nào.

05

Mẫu câu: Vた+ところ、結果の節

Ý nghĩa / cách dùng Sau khi thực hiện hoặc thử một việc thì phát hiện kết quả thực tế.

例

古い手帳を開いたところ、友人の住所が書いてあった。

Khi mở cuốn sổ tay cũ, tôi thấy địa chỉ của người bạn được ghi trong đó.

Điểm dễ nhầm: ‘次第’ nối với phần bỏ ‘ます’ và thường dẫn lời hứa hoặc kế hoạch làm ngay. ‘かと思うと’ và ‘か〜ないかのうちに’ tả diễn biến nhanh; ‘てはじめて’ nhấn mạnh nhận thức hoặc khả năng mới. ‘たところ’ dẫn kết quả phát hiện, khác ‘たところだ’ chỉ vừa làm xong.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    担当者はただ今外出中です。戻り( _ )、こちらから折り返しお電話いたします。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    さっきまで青かった空が急に暗くなった( _ )、大粒の雨が降り出した。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    受付のベルを押すか( _ )、奥の部屋から係員が顔を出した。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    触るまでは軽さが想像できなかったが、実物に触れて( _ )、その軽さに驚いた。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    届いた封筒を開けてみた( _ )、注文していない商品の案内が入っていた。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    清掃はまだ続いております。会場の準備が整い( _ )、皆様をご案内します。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    赤ん坊は泣きやんだ( _ )、ほんの数秒後にはまた大きな声で泣き始めた。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    新しい職場で初めて名乗るか名乗らないか( _ )、同郷の人に声をかけられた。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    録音を聞くまでは気づかなかったが、録音した自分の声を聞いて( _ )、話す速さを自覚した。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    机の下をのぞいてみた( _ )、探していた鍵が椅子の脚のそばに落ちていた。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    お申し込みの内容を確認し( _ )、本日中に受付番号をメールでお送りします。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    画面が一瞬明るくなった( _ )、すぐに真っ暗になり、何も映らなくなった。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    駅の売店で、弁当を棚に並べるか( _ )、待っていた客が次々に手に取った。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    地図では近く見えたが、実際に歩いて( _ )、駅からの道が急な坂だと知った。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    初めて窓口へ電話し、今月の休館日を尋ねた( _ )、毎週水曜日も休みだと分かった。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    不足している部品が届き( _ )、止まっている修理作業を再開いたします。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    猫はソファーで眠った( _ )、物音に驚いてすぐに飛び起きた。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    交代の職員が到着するか到着しないか( _ )、急に窓口が客でいっぱいになった。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    見本だけでは理解できなかったが、自分で組み立てを終えて( _ )、全ての部品の役割に気づいた。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    印刷できないので接続を調べた( _ )、ケーブルが1本抜けていることが分かった。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 01 — Thủ tục trước một sự kiệnNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 03 — Hoàn tất và nhìn lại kết quả

    Bài trước

    • Bài 01Thủ tục trước một sự kiện

    Bài sau

    • Bài 03Hoàn tất và nhìn lại kết quả
    • Bài 04Dịp gặp và việc sắp diễn ra
    • Bài 05Điều kiện để cam kết hành động
    • Bài 06Điều kiện và khả năng tùy trường hợp
    • Bài 07Chấp nhận và lựa chọn trong giả định
    © 2012–2026 VNJPCLUB