Cấu trúc
- Vた + かいもなく応援したかいもなく
- N + の + かいもなく努力のかいもなく
- N + がいもなく年がいもなく
がいもなく chủ yếu trong thành ngữ 年がいもなく (không ra dáng tuổi)
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Thể hiện ý nghĩa cho dù có cố gắng, nỗ lực thì cũng không có kết quả như kỳ vọng, mong đợi.
Ví dụ 2 câu
-
努力のかいもなく、失敗した。
Mặc dù nỗ lực nhưng đã thất bại.
-
応援したかいもなく、うちの高校は負けてしまった。
Mặc dù đã cổ vũ nhưng trường cấp 3 của chúng tôi vẫn bị thua.
