Cấu trúc
- V辞書形 + べく大学に進むべく
する → するべく/すべく: 解決すべく
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Có ý nghĩa 「をするために」(để có thể làm được)
Ví dụ 3 câu
-
速やかに解決すべく努力いたします。
Tôi sẽ cố gắng giải quyết nhanh.
-
しかるべく処置されたい。
Tôi muốn anh xử lý cho thích hợp.
-
大学に進むべく上京した。
Tôi đã lên thủ đô để học đại học.
Chú ý
Cách nói trang trọng sử dụng trong văn viết
