Bài 28 — Trường lớp, nghề nghiệp và sản xuất
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Viết đúng các từ dùng trong học tập và công việc, phân biệt chữ gần giống và những từ cùng cách đọc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 学校/校長/勉強/試験
Ý nghĩa / cách dùng Trường học, hiệu trưởng, học tập và kỳ thi; 校 dùng bộ 木, 試 dùng bộ 言.
学校で勉強して、来月の試験を受けます。
Tôi học ở trường và sẽ dự kỳ thi tháng sau.
Từ cần nhớ: 字/質問/作文/意見
Ý nghĩa / cách dùng Chữ viết, câu hỏi, bài văn và ý kiến; 意見 dùng 意, 質問 dùng 問 có 口 bên trong.
先生の質問に答えて、自分の意見を書きました。
Tôi trả lời câu hỏi của thầy cô rồi viết ý kiến của mình.
Từ cần nhớ: 働く/仕事/運転手
Ý nghĩa / cách dùng Làm việc, công việc và tài xế; phân biệt 働く với 動く.
兄は運転手として働いています。
Anh trai tôi làm tài xế.
Từ cần nhớ: 工場/工業/工事/建てる
Ý nghĩa / cách dùng Nhà máy, công nghiệp, công trình thi công và xây dựng; 建てる dùng khi xây nhà hoặc công trình.
去年建てられた工場で働いています。
Tôi làm việc tại nhà máy được xây năm ngoái.
Từ cần nhớ: 地理/医学/社会/明るい
Ý nghĩa / cách dùng Địa lý, y học, xã hội và sáng sủa; 明るい dùng trong câu mô tả lớp học.
明るい教室で社会について学びます。
Chúng tôi học về xã hội trong phòng học sáng sủa.
Điểm dễ nhầm: 工業 là công nghiệp, 興行 là biểu diễn dù cùng đọc こうぎょう. 建てる là xây công trình, 立てる là dựng đứng. 社会 khác 会社 về cả thứ tự chữ và cách đọc.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

