Bài 33 — Bắt đầu, kết thúc và thói quen hằng ngày
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Viết đúng các từ tổ chức hoạt động theo thời gian: từ thức dậy, bắt đầu đến kết thúc và trở về.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 毎朝/昼間/夕方/夜
Ý nghĩa / cách dùng Mỗi sáng, ban ngày, chiều tối và đêm; chú ý 毎 trong 毎朝 và 間 trong 昼間.
昼間は学校で勉強して、夕方に家へ帰ります。
Ban ngày tôi học ở trường, chiều tối trở về nhà.
Từ cần nhớ: 始める/始まる/終わる
Ý nghĩa / cách dùng Bắt đầu một việc / một việc bắt đầu / kết thúc; phân biệt phần kana める và まる.
九時から仕事を始めて、六時に終わりました。
Tôi bắt đầu công việc từ chín giờ và kết thúc lúc sáu giờ.
Từ cần nhớ: 起きる/出発/帰る
Ý nghĩa / cách dùng Thức dậy, khởi hành và trở về; về nhà dùng 帰る, khác 返す là trả lại đồ.
朝早く起きて、八時に出発しました。
Tôi thức dậy sớm và khởi hành lúc tám giờ.
Từ cần nhớ: 時間/間/待つ/間に合う
Ý nghĩa / cách dùng Thời gian, trong lúc, đợi và kịp giờ; 間 có 日 bên trong 門.
待っている間、出発の時間を確かめました。
Trong lúc chờ, tôi đã kiểm tra giờ khởi hành.
Từ cần nhớ: 今夜/今度/何度/早く
Ý nghĩa / cách dùng Tối nay, lần này hoặc lần tới, bao nhiêu lần và sớm; 何度も là nhiều lần.
今夜は早く帰って、もう一度勉強します。
Tối nay tôi sẽ về sớm và học lại một lần nữa.
Điểm dễ nhầm: 今夜 đọc こんや, 今晩 đọc こんばん. 間に合う là kịp giờ, không viết 問い合う. 始める và 始まる dùng 始, không dùng 初.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

