Bài 30 — Giao tiếp và thao tác trong sinh hoạt
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Viết đúng từ khi trò chuyện, chuẩn bị, sử dụng và gửi đồ; phân biệt Hán tự trong các thao tác thường ngày.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 教える/会話/言う/話す
Ý nghĩa / cách dùng Dạy, hội thoại, nói một điều và trò chuyện; 言う và 話す không có cùng cách đọc.
先生が教えた言葉を使って、友だちと会話しました。
Tôi dùng các từ thầy cô đã dạy để hội thoại với bạn.
Từ cần nhớ: 利用/使い方/便利
Ý nghĩa / cách dùng Sử dụng, cách dùng và tiện lợi; 使い方 là thân ます của 使う ghép 方.
この機械は便利ですが、使い方がわかりません。
Máy này tiện lợi, nhưng tôi chưa biết cách dùng.
Từ cần nhớ: 用事/用意/急ぐ
Ý nghĩa / cách dùng Việc cần làm, chuẩn bị và vội; 用意 khác 容易 dù cùng đọc ようい.
用事があるので、急いで旅行の用意をしました。
Vì có việc nên tôi đã vội chuẩn bị cho chuyến đi.
Từ cần nhớ: 借りる/集める/送る
Ý nghĩa / cách dùng Mượn, tập hợp hoặc sưu tầm và gửi; 借りる là nhận dùng tạm từ người khác.
父は古い切手を集めています。
Bố tôi đang sưu tầm tem cũ.
Từ cần nhớ: 持つ/待つ/動く/開く
Ý nghĩa / cách dùng Cầm hoặc mang, chờ, hoạt động hoặc chuyển động và mở; phân biệt 持 với 待.
かばんを持って、入口で友だちを待っています。
Tôi cầm túi và đang chờ bạn ở lối vào.
Điểm dễ nhầm: 持って đọc もって, 待って đọc まって. 行う là thực hiện hoặc tổ chức; 起こす trong 事故を起こす là gây ra tai nạn. Đồng hồ đang chạy dùng 動く, không dùng 働く.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

