Bài 31 — Suy nghĩ, cảm nhận và đánh giá
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận diện Hán tự trong suy nghĩ, cảm nhận và nhận xét; phân biệt các chữ gần nhau về hình dạng hoặc âm đọc.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 考える/思う/知る
Ý nghĩa / cách dùng Suy xét, nghĩ và biết; chọn đúng cách viết của từ gạch chân thay vì chọn từ gần nghĩa.
よく考えてから、自分の思っていることを話してください。
Hãy suy nghĩ kỹ rồi nói điều mình đang nghĩ.
Từ cần nhớ: 気持ち/楽しい/力
Ý nghĩa / cách dùng Cảm giác, vui và sức lực hoặc năng lực; 気持ち dùng 持, không dùng 待.
友だちと歌を歌って、楽しい時間を過ごしました。
Tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ khi hát cùng bạn.
Từ cần nhớ: 注意/気をつける/十分
Ý nghĩa / cách dùng Chú ý, cẩn thận và đầy đủ; 十分 ở đây chỉ mức đủ, không phải mười phút.
機械を使うときは、十分注意してください。
Khi dùng máy, hãy hết sức chú ý.
Từ cần nhớ: 正しい/悪い/便利
Ý nghĩa / cách dùng Đúng, không tốt và tiện lợi; 正しく là dạng bổ nghĩa động từ của 正しい.
この時計は、今も正しく動いています。
Chiếc đồng hồ này đến nay vẫn chạy chính xác.
Từ cần nhớ: 大事/特に/特別/代わり
Ý nghĩa / cách dùng Quan trọng, đặc biệt là, đặc biệt và thay thế; 特 dùng trong cả 特に và 特別.
肉の代わりに魚を食べました。
Tôi đã ăn cá thay cho thịt.
Điểm dễ nhầm: 気をつける dùng 気, còn 注意 dùng hai chữ 注意. 気持ち viết 持, không viết 待. 代わりに là thay cho, không phải 変わりに.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

