Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 32 — Sinh hoạt, giải trí và trạng thái tinh thần

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 32 — Sinh hoạt, giải trí và trạng thái tinh thần

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Viết đúng từ chỉ sinh hoạt thường ngày và cảm xúc, phân biệt các hành động mượn và cho mượn.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 起きる(おきる)/朝寝坊(あさねぼう)/眠い(ねむい)

Ý nghĩa / cách dùng Thức dậy, ngủ dậy muộn và buồn ngủ; 眠かった không thêm む sau chữ Hán.

例

朝寝坊して、起きたときはもう九時でした。

Tôi ngủ dậy muộn; lúc thức dậy đã là chín giờ.

02

Từ cần nhớ: 心配(しんぱい)/安心(あんしん)/思い出す(おもいだす)

Ý nghĩa / cách dùng Lo lắng, yên tâm và nhớ lại; phân biệt 心 với 思 trong cách viết.

例

母から手紙が来たので、安心しました。

Vì có thư của mẹ gửi đến nên tôi đã yên tâm.

03

Từ cần nhớ: 貸す(かす)/借りる(かりる)

Ý nghĩa / cách dùng Cho người khác mượn / mượn từ người khác; ペンを貸してください là xin người nghe cho mình mượn bút.

例

図書館で借りた本を読みました。

Tôi đã đọc cuốn sách mượn ở thư viện.

04

Từ cần nhớ: 音(おと)/映画(えいが)/音楽(おんがく)/歌う(うたう)

Ý nghĩa / cách dùng Âm thanh, phim, âm nhạc và hát; 音楽会(おんがくかい)là buổi hòa nhạc.

例

休みの日は映画を見たり、友だちと歌を歌ったりします。

Ngày nghỉ tôi xem phim, hát cùng bạn và làm những việc tương tự.

05

Từ cần nhớ: 別(べつ)/不便(ふべん)/急に(きゅうに)/有名(ゆうめい)

Ý nghĩa / cách dùng Khác, bất tiện, đột nhiên và nổi tiếng; 不 mang nghĩa phủ định trong 不便.

例

駅から遠いので、このアパートは少し不便です。

Vì xa ga nên căn hộ này hơi bất tiện.

Điểm dễ nhầm: 起きる là thức dậy, 置く là đặt đồ vật. 貸す và 借りる đảo vai người cho và nhận đồ. 音楽 không dùng 薬; 安心 không viết 案心.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    あさねぼうするので、まいあさしごとに行くとき、えきまではしります。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    まいあさ6じにおきて、さんぽをします。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    とてもねむかったので、コーヒーを飲みました。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    きゅうにあたまがいたくなりました。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    しけんのてんがわるくないか、ほんとうにしんぱいでした。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    てがみを読んであんしんしました。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    あかるいきょうしつで先生とうたをうたったことをおもいだしました。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    としょかんは本をかすところですが、2かいでときどきえいがやおんがくかいもあります。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    本を1さつかりました。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    ペンをかしてください。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    きのうのよる大きいおとがしたので、おきて見に行ったんだ。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    ともだちと、にほんのえいがをみました。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    どんなおんがくをよく聞きますか。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    あした、がっこうでおんがくかいがあります。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    ゆうめいなみせでかったのに、あまりしなものがよくないです。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    きょねんとはべつのアパートにすんでいます。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    わたしのけんきゅうしつはふべんなばしょにあるので、あまり人がたずねてきません。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    てんらんかいのかいじょうのいりぐちであおいセーターをきてたっています。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    すみません。もういちどいってください。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    これは、きのうみんなでうたったうたです。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 31 — Suy nghĩ, cảm nhận và đánh giáTừ vựng N4Bài sauBài 33 — Bắt đầu, kết thúc và thói quen hằng ngày

    Bài trước

    • Bài 27Thời tiết và thế giới tự nhiên
    • Bài 28Trường lớp, nghề nghiệp và sản xuất
    • Bài 29Ngôn ngữ và việc học ở lớp
    • Bài 30Giao tiếp và thao tác trong sinh hoạt
    • Bài 31Suy nghĩ, cảm nhận và đánh giá

    Bài sau

    • Bài 33Bắt đầu, kết thúc và thói quen hằng ngày
    • Bài 34Ngày, tuần, năm và cách nói số lượng
    • Bài 35Đặt lịch và trao đổi thông tin
    • Bài 36Nếp sống gia đình và cảm xúc thường ngày
    • Bài 37Sắp xếp nhà cửa và chuẩn bị bữa ăn
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©