Chọn cách viết · Bài 12 — Sinh hoạt, giải trí và trạng thái tinh thần
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Viết đúng từ chỉ sinh hoạt thường ngày và cảm xúc, phân biệt các hành động mượn và cho mượn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 起きる/朝寝坊/眠い
Ý nghĩa / cách dùng Thức dậy, ngủ dậy muộn và buồn ngủ; 眠かった không thêm む sau chữ Hán.
朝寝坊して、起きたときはもう九時でした。
Tôi ngủ dậy muộn; lúc thức dậy đã là chín giờ.
Từ cần nhớ: 心配/安心/思い出す
Ý nghĩa / cách dùng Lo lắng, yên tâm và nhớ lại; phân biệt 心 với 思 trong cách viết.
母から手紙が来たので、安心しました。
Vì có thư của mẹ gửi đến nên tôi đã yên tâm.
Từ cần nhớ: 貸す/借りる
Ý nghĩa / cách dùng Cho người khác mượn / mượn từ người khác; ペンを貸してください là xin người nghe cho mình mượn bút.
図書館で借りた本を読みました。
Tôi đã đọc cuốn sách mượn ở thư viện.
Từ cần nhớ: 音/映画/音楽/歌う
Ý nghĩa / cách dùng Âm thanh, phim, âm nhạc và hát; 音楽会là buổi hòa nhạc.
休みの日は映画を見たり、友だちと歌を歌ったりします。
Ngày nghỉ tôi xem phim, hát cùng bạn và làm những việc tương tự.
Từ cần nhớ: 別/不便/急に/有名
Ý nghĩa / cách dùng Khác, bất tiện, đột nhiên và nổi tiếng; 不 mang nghĩa phủ định trong 不便.
駅から遠いので、このアパートは少し不便です。
Vì xa ga nên căn hộ này hơi bất tiện.
Điểm dễ nhầm: 起きる là thức dậy, 置く là đặt đồ vật. 貸す và 借りる đảo vai người cho và nhận đồ. 音楽 không dùng 薬; 安心 không viết 案心.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

