Bài 27 — Thời tiết và thế giới tự nhiên
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận diện Hán tự về thế giới tự nhiên và chọn cách viết đúng trong câu mô tả mùa, cảnh vật và thời tiết.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 春/秋/冬
Ý nghĩa / cách dùng Mùa xuân, mùa thu và mùa đông; phân biệt chữ 春 với 秋 và 冬 theo đúng cách đọc.
春は花が咲き、冬は雪が降ります。
Mùa xuân hoa nở, mùa đông tuyết rơi.
Từ cần nhớ: 海/空/水/空気
Ý nghĩa / cách dùng Biển, bầu trời, nước và không khí; 空 trong 空気 đọc âm dài くう.
海の近くは空気がきれいです。
Không khí ở gần biển trong lành.
Từ cần nhớ: 鳥/花/世界
Ý nghĩa / cách dùng Chim, hoa và thế giới; phân biệt 鳥 với 島, 花 có bộ cỏ ở trên.
庭では鳥が鳴いて、花がたくさん咲いています。
Trong vườn có tiếng chim hót và nhiều hoa đang nở.
Từ cần nhớ: 天気/風/雪
Ý nghĩa / cách dùng Thời tiết, gió và tuyết; 風 là gió, 風邪 cùng cách đọc nhưng là bệnh cảm.
今日は風が強くて、天気が悪いです。
Hôm nay gió mạnh và thời tiết xấu.
Từ cần nhớ: 強く/急に/悪い
Ý nghĩa / cách dùng Mạnh, đột nhiên và xấu; 強い đổi thành 強く khi bổ nghĩa cho động từ.
急に空が暗くなって、雨が強く降ってきました。
Trời đột nhiên tối lại và mưa bắt đầu rơi mạnh.
Điểm dễ nhầm: 雪 khác 電, 鳥 khác 島, 水 khác 永. かぜ trong câu gió thổi viết 風; 風邪 chỉ bệnh cảm. 春 và 秋 khác nhau dù đều là mùa có thời tiết dễ chịu.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

