Chọn cách viết · Bài 03 — Trang phục, đồ dùng và không gian sống
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Viết đúng từ chỉ trang phục và đồ dùng quen thuộc, cùng đặc điểm của nơi ở và đồ vật.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 服/洋服/着物
Ý nghĩa / cách dùng Quần áo, quần áo kiểu phương Tây và kimono; 洋服 dùng chữ 洋.
母はお正月に着物を着ます。
Mẹ mặc kimono vào dịp năm mới.
Từ cần nhớ: 青い/茶色/古い
Ý nghĩa / cách dùng Màu xanh, màu nâu và cũ; 茶色 là danh từ màu sắc, thường nối danh từ bằng の.
青いシャツと茶色のかばんを買いました。
Tôi đã mua áo sơ mi xanh và túi màu nâu.
Từ cần nhớ: 家/屋上/水道/火事
Ý nghĩa / cách dùng Nhà, sân thượng, nước máy và hỏa hoạn; 屋上 chỉ phần trên cùng của tòa nhà.
この家の屋上から、広い海が見えます。
Từ sân thượng ngôi nhà này có thể nhìn thấy biển rộng.
Từ cần nhớ: 時計/紙/手紙/切手
Ý nghĩa / cách dùng Đồng hồ, giấy, thư và tem; 時計 cần đủ 時 và 計, 切手 có âm ngắt っ.
手紙を書いて、封筒に切手をはりました。
Tôi viết thư rồi dán tem lên phong bì.
Từ cần nhớ: 広い/高い/重い/近い
Ý nghĩa / cách dùng Rộng, cao, nặng và gần; chọn chữ theo từ gạch chân, không chỉ theo nghĩa của cả câu.
駅に近い家ですが、部屋はあまり広くありません。
Nhà gần ga, nhưng phòng không rộng lắm.
Điểm dễ nhầm: 服 khác 着: 服 đọc ふく, còn 着物 đọc きもの. 屋上 không viết 家上. 広い nói rộng, 多い nói nhiều; 紙 có bộ 糸, không dùng chữ 低.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

