Bài 18 — Tuần, tháng, năm và cách đếm
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Luyện cách nói tuần trước, tuần này và tuần sau, tháng và năm, tuổi, số lần, cách đếm người hoặc xe, và các giới hạn.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 先週/今週/来週
Ý nghĩa / cách dùng Tuần trước, tuần này và tuần sau
今週は忙しいので、来週会いましょう。
Tuần này tôi bận nên tuần sau hãy gặp nhau nhé.
Từ cần nhớ: 四月/八日/去年
Ý nghĩa / cách dùng Tháng Tư, ngày mùng tám và năm ngoái
去年の四月八日に日本へ来ました。
Tôi đã đến Nhật vào ngày mùng tám tháng Tư năm ngoái.
Từ cần nhớ: 一人/一度/以内/以上
Ý nghĩa / cách dùng Một người, một lần, trong giới hạn và từ một mức trở lên
一週間以内に、もう一度来てください。
Hãy đến một lần nữa trong vòng một tuần.
Điểm dễ nhầm: 四月 đọc là しがつ, 八日 là ようか và 一人 là ひとり. Khi đếm số lần dùng 度; 台 đếm phương tiện đọc là だい.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

