Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 13 — Suy nghĩ, giao tiếp và sự chú ý

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 13 — Suy nghĩ, giao tiếp và sự chú ý

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Luyện từ dùng khi gặp gỡ, trao đổi ý kiến, lắng nghe, suy nghĩ, nhớ lại và nêu điều quan trọng cần chú ý.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 意見(いけん)/思う(おもう)/考える(かんがえる)

Ý nghĩa / cách dùng Ý kiến, nghĩ và suy xét

例

友達の意見を聞いて、もう一度考えました。

Tôi đã nghe ý kiến của bạn và suy nghĩ lại một lần nữa.

02

Từ cần nhớ: 知る(しる)/思い出す(おもいだす)/聞こえる(きこえる)

Ý nghĩa / cách dùng Biết, nhớ lại và nghe thấy

例

遠くから聞こえる歌で、昔の友達を思い出しました。

Bài hát nghe thấy từ xa khiến tôi nhớ lại người bạn ngày trước.

03

Từ cần nhớ: 大切(たいせつ)/大事(だいじ)/注意(ちゅうい)

Ý nghĩa / cách dùng Quan trọng, đáng quý và sự chú ý.

例

大事な話なので、注意して聞いてください。

Vì đây là chuyện quan trọng, hãy chú ý lắng nghe.

Điểm dễ nhầm: 大切 và 大事 gần nghĩa nhưng cách đọc khác nhau: たいせつ・だいじ. 聞こえる là tự nghe thấy; đọc きこえる, không nhầm với 聞く(きく).

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    きのう会った友だちのお兄さんは、もう社会に出て、銀行員になっているそうです。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    旅行の計画について意見のある方はどんどん言ってください。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    もう一度ゆっくり言ってください。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    朝早くから電車の音や鳥のこえが聞こえてきます。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    注意するというのは気をつけるという意味です。道をわたるときは十分注意してください。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    友だちと食事をしながら、きのう見た映画の話をしました。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    大きい店には品物がたくさんあるので、おみやげを買いやすいと思います。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    隣の部屋からピアノの音が聞こえてきます。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    大切にしていた時計を弟にこわされてしまいました。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    きのうはすう学の試験だったんですが、問題を考える時間が少し足りませんでした。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    新しい言葉をすぐ忘れるので、毎日復習します。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    今月のはじめ研究室に泥棒が入って、大事なきかいがぬすまれました。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    知っていますか。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    西洋の人を見ると、フランスにいるりょうしんを思い出して、さびしい気持ちになります。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    先生は笑いながら、私のへんな質問にていねいに答えてくださいました。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    今朝何かへんな物を食べたのでしょう。おなかがすごくいたくて気分が悪いです。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    このシャツは黒と白以外にもいろいろな色のがありますから、ゆっくりえらんでください。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    大学時代は特に地理と文学がすきで、しょうせつを書いてみたりしました。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    車に注意して道を渡ってください。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    さいしょはれんしゅうの仕方がわからなかったので、何度もせんぱいにききました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 12 — Ngôn ngữ, sách báo và chữ viếtTừ vựng N4Bài sauBài 14 — Du lịch, dạo chơi và giải trí

    Bài trước

    • Bài 08Đi lại và phương tiện giao thông
    • Bài 09Thiên nhiên, mùa và các vùng đất
    • Bài 10Công việc và tổ chức hoạt động
    • Bài 11Trường lớp và việc học
    • Bài 12Ngôn ngữ, sách báo và chữ viết

    Bài sau

    • Bài 14Du lịch, dạo chơi và giải trí
    • Bài 15Thao tác, chuyển động và trình tự
    • Bài 16Đặc điểm, khả năng và mức độ
    • Bài 17Giờ giấc, các buổi và ngày nghỉ
    • Bài 18Tuần, tháng, năm và cách đếm
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©