Bài 16 — Đặc điểm, khả năng và mức độ
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Luyện từ mô tả mới cũ, kích thước, sức mạnh, khả năng, tính tiện lợi, sự chính xác và mức độ nhiều ít hoặc đầy đủ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 新しい/古い/小さな
Ý nghĩa / cách dùng Mới, cũ và nhỏ
古い机を新しい小さな机に替えました。
Tôi đã đổi chiếc bàn cũ sang một chiếc bàn mới và nhỏ.
Từ cần nhớ: 上手/下手/便利
Ý nghĩa / cách dùng Giỏi, không giỏi và tiện lợi
弟は歌が上手ですが、絵は下手です。
Em trai tôi hát giỏi nhưng vẽ không giỏi.
Từ cần nhớ: 多い/少し/十分
Ý nghĩa / cách dùng Nhiều, một chút và đầy đủ
時間は十分あるので、少し休みましょう。
Vì còn đủ thời gian nên chúng ta nghỉ một chút nhé.
Điểm dễ nhầm: 上手 và 下手 có cách đọc riêng じょうず・へた. 十分 khi mang nghĩa đầy đủ đọc là じゅうぶん; không đọc như số phút じゅっぷん.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

