Craig Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 16 — Đặc điểm, khả năng và mức độ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 16 — Đặc điểm, khả năng và mức độ

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Luyện từ mô tả mới cũ, kích thước, sức mạnh, khả năng, tính tiện lợi, sự chính xác và mức độ nhiều ít hoặc đầy đủ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 新しい(あたらしい)/古い(ふるい)/小さな(ちいさな)

Ý nghĩa / cách dùng Mới, cũ và nhỏ

例

古い机を新しい小さな机に替えました。

Tôi đã đổi chiếc bàn cũ sang một chiếc bàn mới và nhỏ.

02

Từ cần nhớ: 上手(じょうず)/下手(へた)/便利(べんり)

Ý nghĩa / cách dùng Giỏi, không giỏi và tiện lợi

例

弟は歌が上手ですが、絵は下手です。

Em trai tôi hát giỏi nhưng vẽ không giỏi.

03

Từ cần nhớ: 多い(おおい)/少し(すこし)/十分(じゅうぶん)

Ý nghĩa / cách dùng Nhiều, một chút và đầy đủ

例

時間は十分あるので、少し休みましょう。

Vì còn đủ thời gian nên chúng ta nghỉ một chút nhé.

Điểm dễ nhầm: 上手 và 下手 có cách đọc riêng じょうず・へた. 十分 khi mang nghĩa đầy đủ đọc là じゅうぶん; không đọc như số phút じゅっぷん.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    図書館で新しい本を借りることができました。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    このパンは柔らかいです。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    れいぞうこに古いパンが入っています。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    英語はだいじょうぶですが、日本語で手紙を書くのはまだまだ下手です。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    せんぱいにいろいろ教えていただいたので、早く上手になりました。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    かのじょは有名なレストランではたらいています。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    この料理はしおとさとうとしょうゆで味をつけます。ガスの火は強いほうがいいです。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    この肉は硬いので、よくかんでください。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    せつめいする人が来ないので、どのボタンをおすと正しい動き方をするかわかりません。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    会社の食堂はいつも同じメニューですから、ときどき外のレストランで食事します。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    少し不便な場所ですが、しずかでいい旅館がありますからごあんないしましょう。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    私のアパートは駅に近い便利なところにありますから、ほとんど車を利用しません。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    もうすぐお正月です。お母さんとお姉さんは今から特別な料理の用意をしています。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    かれは体のぐあいが悪いので、病院に通っているそうです。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    注意するというのは気をつけるという意味です。道をわたるときは十分注意してください。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    車が多いです。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    人口が多くなったので、さいきん私の町にも大きいスーパーができました。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    きのうはすう学の試験だったんですが、問題を考える時間が少し足りませんでした。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    この料理は塩が足りません。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    山の小さな町で、スキーの世界大会が開かれるそうです。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 15 — Thao tác, chuyển động và trình tựTừ vựng N4Bài sauBài 17 — Giờ giấc, các buổi và ngày nghỉ

    Bài trước

    • Bài 11Trường lớp và việc học
    • Bài 12Ngôn ngữ, sách báo và chữ viết
    • Bài 13Suy nghĩ, giao tiếp và sự chú ý
    • Bài 14Du lịch, dạo chơi và giải trí
    • Bài 15Thao tác, chuyển động và trình tự

    Bài sau

    • Bài 17Giờ giấc, các buổi và ngày nghỉ
    • Bài 18Tuần, tháng, năm và cách đếm
    • Bài 19Ngày tháng, thời lượng và tiền bạc
    • Bài 20Liên lạc, hẹn gặp và chuẩn bị
    • Bài 21Con người và những cuộc gặp
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©