Đang tải tiến độ học…
Bài 17 — Giờ giấc, các buổi và ngày nghỉ
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Đọc giờ và giờ rưỡi, sáng trưa chiều tối, tên các thứ trong tuần, cách nói hằng ngày và kỳ nghỉ hè.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 何時/半
Ý nghĩa / cách dùng Mấy giờ và giờ rưỡi
集合は何時ですか。九時半です。
Mấy giờ tập trung? Chín giờ rưỡi.
Từ cần nhớ: 今朝/昼間/夕方
Ý nghĩa / cách dùng Sáng nay, ban ngày và chiều tối
今朝は雨でしたが、夕方には晴れました。
Sáng nay trời mưa nhưng đến chiều tối thì đã quang.
Từ cần nhớ: 火曜日/水曜日/木曜日
Ý nghĩa / cách dùng Thứ Ba, thứ Tư và thứ Năm
水曜日と木曜日に日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật vào thứ Tư và thứ Năm.
Điểm dễ nhầm: 今朝 đọc là けさ, còn 今夜 là こんや. Đọc cả tên thứ với ようび; phân biệt 木曜日 và 火曜日.
Làm bài tập
Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
KẾT QUẢ CỦA BẠN
Các lần luyện gần đây
Đã trả lời 0/20

