Eugene Burke
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 14 — Du lịch, dạo chơi và giải trí

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 14 — Du lịch, dạo chơi và giải trí

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc từ về đi du lịch, nơi nghỉ và tham quan, đi bộ hoặc xe đạp, hành lý, cùng phim ảnh, âm nhạc và ca hát.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 旅行(りょこう)/旅館(りょかん)/見物(けんぶつ)

Ý nghĩa / cách dùng Du lịch, nhà trọ kiểu Nhật và tham quan

例

旅行中、旅館の近くの町を見物しました。

Trong chuyến du lịch, tôi đã tham quan khu phố gần nhà trọ.

02

Từ cần nhớ: 自転車(じてんしゃ)/歩く(あるく)/荷物(にもつ)

Ý nghĩa / cách dùng Xe đạp, đi bộ và hành lý

例

荷物が少ないので、駅まで歩きます。

Vì ít hành lý nên tôi đi bộ đến ga.

03

Từ cần nhớ: 映画館(えいがかん)/音楽(おんがく)/歌(うた)

Ý nghĩa / cách dùng Rạp chiếu phim, âm nhạc và bài hát

例

休みの日は映画館に行ったり、歌を歌ったりします。

Ngày nghỉ tôi đi rạp chiếu phim, hát và làm các việc khác.

Điểm dễ nhầm: 旅行 đọc là りょこう, 旅館 là りょかん; đừng đảo こう và かん. 自転車 đọc là じてんしゃ, không đọc phần cuối thành じゃ.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    旅行の計画について意見のある方はどんどん言ってください。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    映画館のせきがぜんぜん空いていなかったので、後ろで立って見ました。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    今夜はこのホテルに泊まる予定です。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    このまどから港が見えます。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    少し不便な場所ですが、しずかでいい旅館がありますからごあんないしましょう。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    教会の写真を写すのがすきなので、よくヨーロッパへ行きます。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    荷物がとても重いので田中さんに持ってもらいました。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    外国へりょこうに行ったことがあります。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    日本人はねっしんにさくらの木の世話をします。花見というのはその花を見物することです。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    6時半に集まって、すぐ出発したので、9時ごろにはみずうみに着きました。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    駅まで歩いて15分ですが、自転車なら5分で行けます。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    今日は自転車で海へ行きます。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    公園で花の写真を写すのが好きです。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    歌がじょうずです。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    休みの日は音楽を聞いたり、買い物に行ったり、へやをかたづけたりします。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    日曜日に友だちと海へ行きました。およいだり歌ったりして楽しかったです。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    友だちと食事をしながら、きのう見た映画の話をしました。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    来月の6日にひさしぶりに国へ帰って、母が作った料理を食べるのが楽しみです。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    友達と山に登って、とても楽しかったです。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    旅行中はラジオを聞いたり、本を読んだりします。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 13 — Suy nghĩ, giao tiếp và sự chú ýTừ vựng N4Bài sauBài 15 — Thao tác, chuyển động và trình tự

    Bài trước

    • Bài 09Thiên nhiên, mùa và các vùng đất
    • Bài 10Công việc và tổ chức hoạt động
    • Bài 11Trường lớp và việc học
    • Bài 12Ngôn ngữ, sách báo và chữ viết
    • Bài 13Suy nghĩ, giao tiếp và sự chú ý

    Bài sau

    • Bài 15Thao tác, chuyển động và trình tự
    • Bài 16Đặc điểm, khả năng và mức độ
    • Bài 17Giờ giấc, các buổi và ngày nghỉ
    • Bài 18Tuần, tháng, năm và cách đếm
    • Bài 19Ngày tháng, thời lượng và tiền bạc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©