Joshua Munoz
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 20 — Liên lạc, hẹn gặp và chuẩn bị

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 20 — Liên lạc, hẹn gặp và chuẩn bị

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc đúng Hán tự trong lời hẹn, thông tin liên lạc và những việc cần chuẩn bị trước khi gặp nhau.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 約束(やくそく)/予約(よやく)

Ý nghĩa / cách dùng 約束 là lời hứa hoặc cuộc hẹn; 予約 là việc đặt trước chỗ hay dịch vụ.

例

友だちと食事する約束をしたので、店を予約しました。

Vì đã hẹn ăn cùng bạn nên tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng.

02

Từ cần nhớ: 予定(よてい)/用事(ようじ)/都合(つごう)

Ý nghĩa / cách dùng Lịch dự định, việc cần làm và sự thuận tiện về thời gian; chú ý các âm kéo dài よう và ごう.

例

土曜日は用事があります。日曜日なら都合がいいです。

Thứ Bảy tôi có việc. Nếu là Chủ nhật thì tôi thuận tiện.

03

Từ cần nhớ: 連絡(れんらく)/相談(そうだん)/返事(へんじ)

Ý nghĩa / cách dùng Liên lạc, bàn bạc và trả lời; そう trong そうだん có âm dài, còn だん kết thúc bằng ん.

例

家族と相談してから、明日返事をします。

Sau khi bàn với gia đình, ngày mai tôi sẽ trả lời.

04

Từ cần nhớ: 準備(じゅんび)/用意(ようい)/必要(ひつよう)

Ý nghĩa / cách dùng Các từ chỉ sự chuẩn bị và điều cần thiết; phân biệt じゅ với じゅう, よ với よう.

例

会議の準備のために、必要な紙を用意しました。

Để chuẩn bị cho cuộc họp, tôi đã chuẩn bị số giấy cần dùng.

05

Từ cần nhớ: 住所(じゅうしょ)/場所(ばしょ)/受付(うけつけ)

Ý nghĩa / cách dùng Địa chỉ, địa điểm và quầy tiếp đón; 住所 có âm dài じゅう, còn 場所 dùng âm ngắn ば.

例

受付で、会議の場所を聞いてください。

Hãy hỏi địa điểm họp ở quầy tiếp đón.

Điểm dễ nhầm: Không nhầm 約束(やくそく) với 予約(よやく), hoặc 用事(ようじ) với 用意(ようい). Chú ý âm dài trong 住所(じゅうしょ), 招待(しょうたい) và 説明(せつめい).

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    日曜日に友だちと映画を見る約束をしました。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    明日の予定をメールで知らせてください。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    午後は用事があるので、先に帰ります。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    土曜日は都合が悪いので、日曜日に会いませんか。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    お客さんが来る前に、会議の準備をしましょう。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    旅行の日にちについて、家族と相談しました。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    電車が遅れたら、すぐに連絡してください。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    レストランに電話をして、六人分の席を予約しました。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    手紙を送りたいので、住所を教えてください。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    店の前に着いたら、電話をしてください。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    明日の会議は、午後二時からです。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    日曜日に来られるかどうか、金曜日までに返事をください。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    申しこみには、名前と電話番号が必要です。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    初めて来た人に、教室までの道を案内しました。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    会場に着いたら、まず受付で名前を言ってください。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    新しい家に、友だちを招待しました。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    先生の説明を聞いてから、旅行の予定を決めましょう。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    待ち合わせの場所は、駅の東口です。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    明日の会議で使う紙を用意しておきました。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    電車に乗る前に、友だちと会う時間をもう一度確かめました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 19 — Ngày tháng, thời lượng và tiền bạcTừ vựng N4Bài sauBài 21 — Con người và những cuộc gặp

    Bài trước

    • Bài 15Thao tác, chuyển động và trình tự
    • Bài 16Đặc điểm, khả năng và mức độ
    • Bài 17Giờ giấc, các buổi và ngày nghỉ
    • Bài 18Tuần, tháng, năm và cách đếm
    • Bài 19Ngày tháng, thời lượng và tiền bạc

    Bài sau

    • Bài 21Con người và những cuộc gặp
    • Bài 22Cơ thể và sức khỏe trong gia đình
    • Bài 23Trang phục, đồ dùng và không gian sống
    • Bài 24Đi chợ và sinh hoạt hằng ngày
    • Bài 25Thực phẩm, món ăn và giá cả
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©