Bài 20 — Liên lạc, hẹn gặp và chuẩn bị
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Đọc đúng Hán tự trong lời hẹn, thông tin liên lạc và những việc cần chuẩn bị trước khi gặp nhau.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 約束/予約
Ý nghĩa / cách dùng 約束 là lời hứa hoặc cuộc hẹn; 予約 là việc đặt trước chỗ hay dịch vụ.
友だちと食事する約束をしたので、店を予約しました。
Vì đã hẹn ăn cùng bạn nên tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng.
Từ cần nhớ: 予定/用事/都合
Ý nghĩa / cách dùng Lịch dự định, việc cần làm và sự thuận tiện về thời gian; chú ý các âm kéo dài よう và ごう.
土曜日は用事があります。日曜日なら都合がいいです。
Thứ Bảy tôi có việc. Nếu là Chủ nhật thì tôi thuận tiện.
Từ cần nhớ: 連絡/相談/返事
Ý nghĩa / cách dùng Liên lạc, bàn bạc và trả lời; そう trong そうだん có âm dài, còn だん kết thúc bằng ん.
家族と相談してから、明日返事をします。
Sau khi bàn với gia đình, ngày mai tôi sẽ trả lời.
Từ cần nhớ: 準備/用意/必要
Ý nghĩa / cách dùng Các từ chỉ sự chuẩn bị và điều cần thiết; phân biệt じゅ với じゅう, よ với よう.
会議の準備のために、必要な紙を用意しました。
Để chuẩn bị cho cuộc họp, tôi đã chuẩn bị số giấy cần dùng.
Từ cần nhớ: 住所/場所/受付
Ý nghĩa / cách dùng Địa chỉ, địa điểm và quầy tiếp đón; 住所 có âm dài じゅう, còn 場所 dùng âm ngắn ば.
受付で、会議の場所を聞いてください。
Hãy hỏi địa điểm họp ở quầy tiếp đón.
Điểm dễ nhầm: Không nhầm 約束 với 予約, hoặc 用事 với 用意. Chú ý âm dài trong 住所, 招待 và 説明.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

