Bài 22 — Cơ thể và sức khỏe trong gia đình
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận diện đúng chữ chỉ cơ thể và sức khỏe; phân biệt người thân và các việc liên quan đến chăm sóc trong gia đình.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 手/目/口/体
Ý nghĩa / cách dùng Tay, mắt, miệng và cơ thể; phân biệt 目 với 日, 体 với 休.
わかった人は手を上げてください。
Ai hiểu rồi thì hãy giơ tay.
Từ cần nhớ: 医者/病気/入院
Ý nghĩa / cách dùng Bác sĩ, bệnh và việc nhập viện; 入院 viết bằng chữ 院, không phải 完.
病気で入院した母を、医者が見てくれました。
Bác sĩ đã khám cho mẹ tôi đang nằm viện vì bệnh.
Từ cần nhớ: 元気/運動/生まれる
Ý nghĩa / cách dùng Khỏe mạnh, vận động và được sinh ra; 生き方là cách sống.
毎日運動して、体が強くなりました。
Nhờ vận động mỗi ngày, cơ thể tôi đã khỏe hơn.
Từ cần nhớ: 妹/姉/弟/主人
Ý nghĩa / cách dùng Em gái, chị gái, em trai và chồng; phân biệt 妹 với 姉, 主人 với 夫人.
姉と弟は、入院した母に会いに行きました。
Chị gái và em trai đã đến thăm mẹ đang nằm viện.
Từ cần nhớ: 空く/開く/親切
Ý nghĩa / cách dùng Giường hoặc chỗ còn trống dùng 空く; cửa mở dùng 開く. 親切 là tử tế.
ベッドが一つ空いたので、入院できました。
Vì có một giường trống nên đã có thể nhập viện.
Điểm dễ nhầm: 入院 là nhập viện, không phải 入学 (nhập học). Trong câu giường bệnh còn trống, あいた viết 空いた. Chú ý âm ngắt và chữ cuối của 親切; không viết 新切.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

