Bài 25 — Thực phẩm, món ăn và giá cả
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Ôn cách viết tên thịt, cá, rau và từ về nấu ăn, hương vị, giá hàng; làm quen thêm với địa điểm và việc đi lại.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 買う/売る
Ý nghĩa / cách dùng 買う là mua, 売る là bán.
この店では野菜を売っています。
Cửa hàng này bán rau.
Từ cần nhớ: 自転車/自動車
Ý nghĩa / cách dùng 自転車 là xe đạp; 自動車 là ô tô.
雨の日は自転車に乗りません。
Ngày mưa tôi không đi xe đạp.
Từ cần nhớ: 食事/食堂
Ý nghĩa / cách dùng 食事 là bữa ăn hoặc ăn uống; 食堂 là nhà ăn.
友だちと食事をしました。
Tôi đã ăn cùng bạn.
Từ cần nhớ: 着く/帰る
Ý nghĩa / cách dùng 着く là đến nơi; 帰る là quay về nơi mình thuộc về.
駅に着いたら、連絡してください。
Khi đến ga, hãy liên lạc nhé.
Điểm dễ nhầm: Từ gần nghĩa chưa chắc có cách đọc được hỏi. Kiểm tra cả âm cuối như 品và 員. Chú ý âm đục trong 入り口và âm dài trong 東京.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

