Bài 36 — Nếp sống gia đình và cảm xúc thường ngày
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Chọn từ về nuôi dạy con, nét tính cách, tâm trạng và cách sắp xếp đồ đạc trong không gian sống.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 電気をつける/窓を開ける/部屋を片づける
Ý nghĩa / cách dùng Bật đèn / mở cửa sổ / dọn gọn phòng.
暗いので、電気をつけてください。
Vì tối nên hãy bật đèn.
Từ cần nhớ: 安心する/心配する
Ý nghĩa / cách dùng Yên tâm / lo lắng.
家族から電話が来て、安心しました。
Gia đình gọi điện đến nên tôi yên tâm.
Từ cần nhớ: 両親=父と母/おば=父母の姉妹
Ý nghĩa / cách dùng Bố mẹ / cô, dì hoặc bác gái.
来月、両親が日本へ来ます。
Tháng sau bố mẹ tôi sẽ đến Nhật.
Điểm dễ nhầm: 片づける là dọn gọn, khác lau bằng 拭く hoặc trang trí bằng 飾る. Nhớ nội động từ và ngoại động từ của đồ vật. Hiền, nghiêm, tử tế và cẩn thận là các nét khác nhau; đừng suy ra tính cách chỉ từ một thói quen không liên quan. おじ và おば khác giới; 娘, 妹, 姉 khác thế hệ và vai trò. ご主人 thường là chồng của người được nói tới.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

