Bài 40 — Tìm đường và nhận biết nơi nguy hiểm
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Luyện cách nói về đường trơn, công trường, khu dân cư, phương hướng và việc đón người, đi tàu, đặt vé.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 出発する/到着する/時間に間に合う
Ý nghĩa / cách dùng Khởi hành / đến nơi / kịp giờ.
早く家を出たので、電車に間に合いました。
Tôi ra khỏi nhà sớm nên kịp tàu.
Từ cần nhớ: 財布をなくす/財布を盗まれる
Ý nghĩa / cách dùng Làm mất ví / bị lấy trộm ví.
財布をなくしたので、交番へ行きました。
Vì mất ví nên tôi đến đồn cảnh sát.
Từ cần nhớ: 図書館で本を借りる/床屋で髪を切る
Ý nghĩa / cách dùng Mượn sách ở thư viện / cắt tóc ở tiệm tóc.
図書館で本を三冊借りました。
Tôi mượn ba cuốn sách ở thư viện.
Điểm dễ nhầm: 出発 và 到着 là hai đầu chuyến đi. 空港 dành cho máy bay, 駐車場 dành cho đỗ xe; đừng nhầm 屋上 với nơi đỗ xe. Không tự suy ra nguyên nhân: không thấy ví chưa chắc bị trộm; sốt chưa chắc bị cảm; tiếng ồn chưa xác định người khác đang làm gì. Một hoạt động có thể xảy ra ở nhiều nơi; chọn câu nêu chức năng chính, đừng suy diễn từ chi tiết không có trong câu dẫn.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

