Joshua Munoz
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 40 — Tìm đường và nhận biết nơi nguy hiểm

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 40 — Tìm đường và nhận biết nơi nguy hiểm

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Luyện cách nói về đường trơn, công trường, khu dân cư, phương hướng và việc đón người, đi tàu, đặt vé.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 出発する/到着する/時間に間に合う

Ý nghĩa / cách dùng Khởi hành / đến nơi / kịp giờ.

例

早く家を出たので、電車に間に合いました。

Tôi ra khỏi nhà sớm nên kịp tàu.

02

Từ cần nhớ: 財布をなくす/財布を盗まれる

Ý nghĩa / cách dùng Làm mất ví / bị lấy trộm ví.

例

財布をなくしたので、交番へ行きました。

Vì mất ví nên tôi đến đồn cảnh sát.

03

Từ cần nhớ: 図書館で本を借りる/床屋で髪を切る

Ý nghĩa / cách dùng Mượn sách ở thư viện / cắt tóc ở tiệm tóc.

例

図書館で本を三冊借りました。

Tôi mượn ba cuốn sách ở thư viện.

Điểm dễ nhầm: 出発 và 到着 là hai đầu chuyến đi. 空港 dành cho máy bay, 駐車場 dành cho đỗ xe; đừng nhầm 屋上 với nơi đỗ xe. Không tự suy ra nguyên nhân: không thấy ví chưa chắc bị trộm; sốt chưa chắc bị cảm; tiếng ồn chưa xác định người khác đang làm gì. Một hoạt động có thể xảy ra ở nhiều nơi; chọn câu nêu chức năng chính, đừng suy diễn từ chi tiết không có trong câu dẫn.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    いくらさがしても、ここにおいたはずのさいふが _ 。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    あぶないですから、このきかいに _ ください。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    あめでみちが _ やすくなっていますから、きをつけてください。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    へんなひとがうちのなかをみているので、 _ にしらせました。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    あそこはいまこうじちゅうですから、 _ ですよ。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    かぜがとてもつよかったのでかさが _ しまいました。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    とかいのまわりの _ には、とうきょうにかようひとたちがたくさんすんでいます。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    とうきょうの _ にちいさないえをかいました。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    このへんはレストランやみせがおおいので、よるも _ です。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    家の近くに美術館が _ 。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    駅の前にハンバーガーの新しい店が _ 。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    ほっかいどうはにほんの _ のほうにあります。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    いつも1かげつまえにひこうきのきっぷの _ をしておきます。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    くつをはかないで、 _ のすなのうえをあるきました。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    ともだちがくるので、くうこうへ _ いきました。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    さきにパリに _ 、それからロンドンへいくよていです。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    このみちを _ 50メートルぐらいあるくと、大きなじんじゃがあります。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    とうきょうはみちがこんでいますから、ちかてつを _ したほうがいいですよ。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    としょかんは _ をわたってすぐです。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    おそくなってすみません。バスが _ 来なかったんです。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 39 — Bệnh tật và những sự cố bất ngờTừ vựng N4Bài sauBài 41 — Chuẩn bị hành lý và đi đúng giờ

    Bài trước

    • Bài 35Đặt lịch và trao đổi thông tin
    • Bài 36Nếp sống gia đình và cảm xúc thường ngày
    • Bài 37Sắp xếp nhà cửa và chuẩn bị bữa ăn
    • Bài 38Chọn món ăn, trang phục và tính tiền
    • Bài 39Bệnh tật và những sự cố bất ngờ

    Bài sau

    • Bài 41Chuẩn bị hành lý và đi đúng giờ
    • Bài 42Âm nhạc, thể thao và cảnh vật quanh ta
    • Bài 43Theo kịp bài học và chuẩn bị kỳ thi
    • Bài 44Kỹ năng nghề nghiệp và ứng xử nơi làm việc
    • Bài 45Lời cảm ơn, chúc mừng và thư từ
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©