Walter Fox
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 38 — Chọn món ăn, trang phục và tính tiền

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 38 — Chọn món ăn, trang phục và tính tiền

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Phân biệt hương vị, đồ uống, cách mặc phụ kiện và các từ dùng khi so giá, thanh toán, nhận tiền thừa.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: お茶を入れる/お湯を沸かす

Ý nghĩa / cách dùng Pha trà / đun nước.

例

お湯を沸かして、お茶を入れます。

Tôi đun nước rồi pha trà.

02

Từ cần nhớ: 帽子をかぶる/シャツを着る/靴をはく

Ý nghĩa / cách dùng Đội mũ / mặc áo / mang giày.

例

寒いので、帽子をかぶって出かけます。

Vì lạnh nên tôi đội mũ rồi ra ngoài.

03

Từ cần nhớ: レシートを見る/お金を払う/日本製

Ý nghĩa / cách dùng Xem hóa đơn / trả tiền / sản xuất tại Nhật.

例

レシートを見ると、買った物と値段がわかります。

Xem hóa đơn sẽ biết các món đã mua và giá.

Điểm dễ nhầm: Phân biệt 苦い là vị đắng với まずい là đánh giá không ngon; 冷えた dùng cho đồ uống, 涼しい thường nói khí trời. Đừng dùng một động từ mặc cho mọi đồ: kính dùng かける, cà vạt có thể dùng する. レジ là quầy tính tiền, レシート là hóa đơn, おつり là tiền thừa. Mua tại một nước không chứng minh hàng được sản xuất ở nước đó.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    _ をわかしてください。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    おさけによわいのでいつも _ をのみます。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    このビールはあまくなくて、コーヒーのようにすこし_あじがします。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    おなかが _ ね。なにかたべましょうか。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    わたしは _ パンがすきです。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    きのう山川さんと _ でしょくじをしました。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    ちょっとおまちください。今、おちゃを _ から。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    ひるごはんの後で _ を2はいのみます。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    わたしのくにでは、おまつりのときおとこのひとも _ をはきます。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    このシャツは _ がぜんぜんついていないので、きやすいです。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    なつにそとをあるくときは、やはり _ のほうが、くつよりすずしいですね。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    やっぱりふゆは _ のセーターとあついコートがひつようです。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    にんぎょうのえがついているから、きっとちいさいこの _ でしょう。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    さむいのでぼうしを _ 。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    田中さんはあの赤い_をしている人です。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    どのみせがやすいか、ねだんを _ みてください。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    ホテルだいがたかいので、おかねが _ かどうかしんぱいです。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    7000円のかいものをして10000円出すと、 _ は3000円だ。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    うけつけで _ をはらってください。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    スーパーでもらった _ を見ると、何を買ったかわかります。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 37 — Sắp xếp nhà cửa và chuẩn bị bữa ănTừ vựng N4Bài sauBài 39 — Bệnh tật và những sự cố bất ngờ

    Bài trước

    • Bài 33Bắt đầu, kết thúc và thói quen hằng ngày
    • Bài 34Ngày, tuần, năm và cách nói số lượng
    • Bài 35Đặt lịch và trao đổi thông tin
    • Bài 36Nếp sống gia đình và cảm xúc thường ngày
    • Bài 37Sắp xếp nhà cửa và chuẩn bị bữa ăn

    Bài sau

    • Bài 39Bệnh tật và những sự cố bất ngờ
    • Bài 40Tìm đường và nhận biết nơi nguy hiểm
    • Bài 41Chuẩn bị hành lý và đi đúng giờ
    • Bài 42Âm nhạc, thể thao và cảnh vật quanh ta
    • Bài 43Theo kịp bài học và chuẩn bị kỳ thi
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©