Vincent Sims
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 42 — Mức độ, phạm vi và số lượng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 42 — Mức độ, phạm vi và số lượng

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Phân biệt mức độ lớn nhỏ, số lượng ước chừng, giới hạn trên dưới và phạm vi của trạng thái qua các dấu hiệu trong câu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 相当(そうとう)/わりと/比較的(ひかくてき)

Ý nghĩa / cách dùng Đáng kể / khá / tương đối khi so sánh; các từ có vùng nghĩa chồng lấn nên cần đọc cả ngữ cảnh.

例

この町は周りの町に比べて、比較的家賃が安いです。

So với các thị trấn xung quanh, thị trấn này có giá thuê nhà tương đối rẻ.

02

Từ cần nhớ: わずか/およそ/ほぼ

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ một ít / khoảng, xấp xỉ / gần như; phân biệt số lượng ít với ước lượng và mức gần hoàn toàn.

例

箱の中のお菓子はほぼなくなり、2つだけ残っています。

Bánh kẹo trong hộp đã gần hết, chỉ còn lại 2 chiếc.

03

Từ cần nhớ: せいぜい/せめて/少なくとも(すくなくとも)

Ý nghĩa / cách dùng Nhiều nhất cũng chỉ / ít nhất cũng mong được / ít nhất, làm giới hạn dưới.

例

全部は無理でも、せめて最初の1章だけは今日読みたいです。

Dù không đọc được hết, ít nhất hôm nay tôi cũng muốn đọc chương đầu.

04

Từ cần nhớ: やや/多少(たしょう)/少々(しょうしょう)

Ý nghĩa / cách dùng Hơi / ít nhiều, phần nào / một chút; «少々» thường dùng trong lời nói lịch sự khi đề nghị chờ.

例

多少雨が降っても、屋根のある場所で作業できます。

Dù trời có mưa một chút, chúng tôi vẫn có thể làm việc ở nơi có mái che.

05

Từ cần nhớ: ますます/さらに/大いに(おおいに)/うんと/たっぷり

Ý nghĩa / cách dùng Ngày càng / thêm nữa / rất nhiều / thật nhiều trong hội thoại / đầy đủ, dư dả.

例

休みの日は時間をたっぷり使って、好きな料理を作ります。

Vào ngày nghỉ, tôi dành thật nhiều thời gian để nấu những món mình thích.

06

Từ cần nhớ: 主に(おもに)/すっかり/まったく

Ý nghĩa / cách dùng Chủ yếu / hoàn toàn, hết sạch / hoàn toàn; «まったく~ない» nhấn mạnh hoàn toàn không.

例

久しぶりに帰ると、駅前の景色がすっかり変わっていました。

Sau lâu ngày trở về, tôi thấy cảnh vật trước ga đã thay đổi hoàn toàn.

Điểm dễ nhầm: «せいぜい» giới hạn mức tối đa, «少なくとも» đặt mức tối thiểu, còn «せめて» thể hiện mong muốn tối thiểu. «ほぼ» vẫn cho phép một chút khác biệt hoặc phần còn lại; «すっかり» nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn. Không ép phân biệt những phó từ gần nghĩa nếu cả hai đều dùng được trong cùng ngữ cảnh.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    山頂まで5時間も歩いたので、( _ )疲れました。帰ると食事もせずに寝てしまいました。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    もっと駅から遠いと思っていましたが、実際に歩くと( _ )近く、5分で着きました。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    この地域は全国の中でも( _ )雨が少なく、年間の雨量は全国平均の半分ほどです。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    広い畑なのに、今年とれた野菜は( _ )3箱だけで、ほとんど収穫できませんでした。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    正確には数えていませんが、昨日の説明会には( _ )80人が参加したそうです。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    新しい机は古い机と幅が1センチしか違わず、奥行きも高さも同じなので、( _ )同じ大きさです。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    この小さなテントは、詰めて座っても入れるのは( _ )3人で、4人はとても無理です。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    母の誕生日に会いに行くのは無理でも、( _ )電話だけはしたいと思っています。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    このかばんは古いものより( _ )重いですが、違いはたった20グラムです。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    3年前から増え続けている図書館の利用者は、今年も( _ )増えています。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    商品の代金は3,000円ですが、配達を頼む場合は送料が( _ )500円かかります。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    手作りなので形に( _ )違いはありますが、よく見ないと気づかない程度です。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    店員「在庫を確認して、1分ほどで戻りますので、こちらで( _ )お待ちください。」
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    いすは( _ )30脚必要です。参加者が増えれば35脚使うこともありますが、29脚以下では足りません。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    この工場では、製品の8割がかばんで、靴も少し作っています。つまり、( _ )かばんを作る工場です。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    研修で学んだ接客方法は、今の仕事に( _ )役立っていて、毎日何度も使っています。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    A「どちらの部屋にする?」B「こっちにする。家賃が3万円も安いから、あっちより( _ )得だよ。」
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    出発まで4時間も残っているので、ゆっくり食事をしても時間は( _ )あります。急ぐ必要はありません。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    朝は雪が積もっていましたが、昼には( _ )解けて、道に雪は全然残っていませんでした。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    この機械は電池を入れ替えても( _ )動かず、ボタンを押しても音さえしません。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 41 — Mốc thời gian và diễn biếnTừ vựng N3Bài sauBài 43 — Nối ý và thể hiện lập trường

    Bài trước

    • Bài 37Hiểu, nhớ và quyết định
    • Bài 38Chuyển động và thay đổi quanh ta
    • Bài 39Thao tác với đồ dùng
    • Bài 40Ứng xử khi có người khác
    • Bài 41Mốc thời gian và diễn biến

    Bài sau

    • Bài 43Nối ý và thể hiện lập trường
    • Bài 44Dáng vẻ và cách hành động
    • Bài 45Tâm trạng qua cách nói quen thuộc
    • Bài 46Nỗ lực và giúp đỡ nhau
    • Bài 47Lịch hẹn và dòng thời gian
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©