Bài 43 — Nối ý và thể hiện lập trường
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra quan hệ giải thích, bổ sung, đối lập, nguyên nhân và giả định để chọn từ nối hoặc phó từ phù hợp với thái độ của người nói.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: つまり/要するに
Ý nghĩa / cách dùng Tức là, nói cách khác / tóm lại, nêu điểm chính.
土日はどちらも仕事です。つまり、今週末は休めません。
Cả thứ Bảy lẫn Chủ nhật tôi đều phải làm việc. Tức là cuối tuần này tôi không được nghỉ.
Từ cần nhớ: ただし/なお
Ý nghĩa / cách dùng Nêu điều kiện hoặc ngoại lệ / bổ sung thông tin liên quan.
資料は無料でお送りします。ただし、送料はお客様が払ってください。
Chúng tôi sẽ gửi tài liệu miễn phí. Tuy nhiên, khách hàng vui lòng trả phí vận chuyển.
Từ cần nhớ: ところが/それなのに
Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng, trái dự đoán / vậy mà, trái với điều lẽ ra phải xảy ra.
早く出発しました。それなのに、渋滞で遅刻しました。
Tôi đã xuất phát sớm. Vậy mà vẫn đến muộn vì tắc đường.
Từ cần nhớ: そのうえ/しかも/したがって
Ý nghĩa / cách dùng Thêm một điểm nữa / hơn nữa, lại còn / do đó, dẫn ra kết luận.
あの店は安いです。そのうえ、配達も無料です。
Cửa hàng kia bán giá rẻ. Hơn nữa, giao hàng cũng miễn phí.
Từ cần nhớ: もしも/万一/たとえ
Ý nghĩa / cách dùng Nếu giả sử / nếu chẳng may xảy ra việc ít có khả năng / cho dù giả sử, thường đi với «ても・でも».
たとえ雨が降っても、屋内の大会は予定どおり行います。
Cho dù trời mưa, giải đấu trong nhà vẫn sẽ diễn ra theo kế hoạch.
Từ cần nhớ: せっかく/あいにく
Ý nghĩa / cách dùng Đã cất công, có được dịp đáng quý / tiếc là tình hình không thuận tiện.
せっかく海に来たので、少し散歩しましょう。
Đã có dịp đến biển rồi, chúng ta hãy đi dạo một chút.
Điểm dễ nhầm: Xác định ý sau giải thích lại, bổ sung hay trái với ý trước; «ところで» dùng để chuyển chủ đề, còn «それとも» nối các lựa chọn trong câu hỏi. «なぜなら» dẫn lý do, thường kết thúc bằng «からです»; «たとえ» diễn tả nhượng bộ với «ても・でも».
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

