Roger Hart
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 43 — Nối ý và thể hiện lập trường

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 43 — Nối ý và thể hiện lập trường

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Nhận ra quan hệ giải thích, bổ sung, đối lập, nguyên nhân và giả định để chọn từ nối hoặc phó từ phù hợp với thái độ của người nói.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: つまり/要するに(ようするに)

Ý nghĩa / cách dùng Tức là, nói cách khác / tóm lại, nêu điểm chính.

例

土日はどちらも仕事です。つまり、今週末は休めません。

Cả thứ Bảy lẫn Chủ nhật tôi đều phải làm việc. Tức là cuối tuần này tôi không được nghỉ.

02

Từ cần nhớ: ただし/なお

Ý nghĩa / cách dùng Nêu điều kiện hoặc ngoại lệ / bổ sung thông tin liên quan.

例

資料は無料でお送りします。ただし、送料はお客様が払ってください。

Chúng tôi sẽ gửi tài liệu miễn phí. Tuy nhiên, khách hàng vui lòng trả phí vận chuyển.

03

Từ cần nhớ: ところが/それなのに

Ý nghĩa / cách dùng Thế nhưng, trái dự đoán / vậy mà, trái với điều lẽ ra phải xảy ra.

例

早く出発しました。それなのに、渋滞で遅刻しました。

Tôi đã xuất phát sớm. Vậy mà vẫn đến muộn vì tắc đường.

04

Từ cần nhớ: そのうえ/しかも/したがって

Ý nghĩa / cách dùng Thêm một điểm nữa / hơn nữa, lại còn / do đó, dẫn ra kết luận.

例

あの店は安いです。そのうえ、配達も無料です。

Cửa hàng kia bán giá rẻ. Hơn nữa, giao hàng cũng miễn phí.

05

Từ cần nhớ: もしも/万一(まんいち)/たとえ

Ý nghĩa / cách dùng Nếu giả sử / nếu chẳng may xảy ra việc ít có khả năng / cho dù giả sử, thường đi với «ても・でも».

例

たとえ雨が降っても、屋内の大会は予定どおり行います。

Cho dù trời mưa, giải đấu trong nhà vẫn sẽ diễn ra theo kế hoạch.

06

Từ cần nhớ: せっかく/あいにく

Ý nghĩa / cách dùng Đã cất công, có được dịp đáng quý / tiếc là tình hình không thuận tiện.

例

せっかく海に来たので、少し散歩しましょう。

Đã có dịp đến biển rồi, chúng ta hãy đi dạo một chút.

Điểm dễ nhầm: Xác định ý sau giải thích lại, bổ sung hay trái với ý trước; «ところで» dùng để chuyển chủ đề, còn «それとも» nối các lựa chọn trong câu hỏi. «なぜなら» dẫn lý do, thường kết thúc bằng «からです»; «たとえ» diễn tả nhượng bộ với «ても・でも».

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    会員には入場料がかかりません。( _ )、会員は無料で入れます。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    このかばんは重いし、ポケットも少なく、物も取り出しにくいです。( _ )、私には使いにくいかばんです。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    この駐車場は2時間まで無料です。( _ )、2時間を超えると30分ごとに200円かかります。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    説明会は土曜日の午後2時から行います。( _ )、当日の資料は入口でお渡しします。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    天気予報では1日中晴れると言っていました。( _ )、昼過ぎから急に雨が降り出しました。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    「旅行の写真、どれもきれいですね。( _ )、来週の会議は何曜日でしたか。」
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    「昼食はここで食べますか。( _ )、駅の近くまで行ってからにしますか。」
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    隣の部屋の人は、夜10時以降は静かにすると約束しました。( _ )、昨夜も夜中まで大きな音で音楽を流していました。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    この申込書には名前の書き忘れがあります。( _ )、電話番号も1桁足りません。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    このコピー機は1分に30枚印刷できます。( _ )、両面印刷もできるので、用紙の節約にもなります。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    この講座は18歳以上の方だけが申し込めます。弟はまだ16歳です。( _ )、弟は申し込めません。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    玄関のベルを押しました。( _ )、すぐに中から「今、開けます」という声が聞こえました。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    私は駅の近くの店で働きたいです。( _ )、授業の後でも通いやすいからです。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    ( _ )、1か月自由な時間があったら、ゆっくり日本各地を旅したいです。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    起こる可能性は低いですが、( _ )試合が中止になった場合は、登録したメールアドレスに連絡します。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    ( _ )何度失敗しても、できるようになるまで練習を続けます。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    「( _ )買い替えるなら、少し高くても長く使える物を選びたいです。」
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    「( _ )遠くから来てくださったのに、店が休みで申し訳ありません。」
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    「申し訳ありませんが、( _ )本日の予約はすべて埋まっております。明日でしたらお取りできます。」
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    予定では昨日発送されたはずなので、荷物は( _ )明日には届くでしょう。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 42 — Mức độ, phạm vi và số lượngTừ vựng N3Bài sauBài 44 — Dáng vẻ và cách hành động

    Bài trước

    • Bài 38Chuyển động và thay đổi quanh ta
    • Bài 39Thao tác với đồ dùng
    • Bài 40Ứng xử khi có người khác
    • Bài 41Mốc thời gian và diễn biến
    • Bài 42Mức độ, phạm vi và số lượng

    Bài sau

    • Bài 44Dáng vẻ và cách hành động
    • Bài 45Tâm trạng qua cách nói quen thuộc
    • Bài 46Nỗ lực và giúp đỡ nhau
    • Bài 47Lịch hẹn và dòng thời gian
    • Bài 48Số lượng và mức độ trong lời nói
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©